optimisation

optimisation

A manager uses optimisation software to improve the factory's production schedule.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự tối ưu hóa: "optimisation" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một hệ thống, quy trình, hoặc sản phẩm trở nên tốt nhất, hiệu quả nhất, hoặc hoàn hảo nhất trong những điều kiện nhất định.
- Tối ưu hóa (trong toán học, tin học): Trong các lĩnh vực kỹ thuật, "optimisation" việc tìm ra giá trị tốt nhất (lớn nhất hoặc nhỏ nhất) của một hàm số hoặc giải pháp cho một bài toán với các ràng buộc cho trước.

dụ sử dụng
  • (Công ty tập trung vào sự tối ưu hóa chuỗi cung ứng để giảm chi phí.)
  • (Trong toán học, tối ưu hóa liên quan đến việc tìm giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất của một hàm số.)
  • (Việc tối ưu hóa các sản phẩm nông nghiệp giúp tăng năng suất chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Search engine optimisation (SEO)": tối ưu hóa công cụ tìm kiếm, một quy trình cải thiện thứ hạng của trang web trên các công cụ tìm kiếm.
    • SEO is a key part of digital marketing optimisation. (SEO một phần quan trọng của tối ưu hóa tiếp thị kỹ thuật số.)
  • "Optimisation problem": bài toán tối ưu hóa, trong đó ta tìm các giá trị của biến để đạt được giá trị tối ưu của hàm mục tiêu.
    • In an optimisation problem, we seek values of the variables that lead to an optimal value of the function. (Trong một bài toán tối ưu hóa, chúng ta tìm các giá trị của biến dẫn đến giá trị tối ưu của hàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Optimize (động từ): tối ưu hóa.
    • We need to optimize our production process. (Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình sản xuất.)
  • Optimal (tính từ): tối ưu, tốt nhất.
    • The optimal solution was found after several tests. (Giải pháp tối ưu đã được tìm ra sau nhiều thử nghiệm.)
  • Optimizer (danh từ): người hoặc công cụ thực hiện tối ưu hóa.
    • The optimizer software improved the system's performance. (Phần mềm tối ưu hóa đã cải thiện hiệu suất của hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Maximization: sự tối đa hóa (thường nhấn mạnh vào việc làm cho lớn nhất).
  • Perfection: sự hoàn thiện (mang tính chất đạt đến mức lý tưởng, nhưng ít chuyên ngành hơn).
  • Efficiency improvement: cải thiện hiệu suất (một dạng cụ thể của tối ưu hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Optimise for: tối ưu hóa cho một mục đích cụ thể.
    • The software is optimised for speed. (Phần mềm được tối ưu hóa cho tốc độ.)
  • Optimise out: loại bỏ thông qua tối ưu hóa.
    • We need to optimise out any unnecessary steps in the process. (Chúng ta cần loại bỏ các bước không cần thiết thông qua tối ưu hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "optimisation", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như:
    • "Fine-tuning": tinh chỉnh (một dạng tối ưu hóa nhỏ).
    • The optimisation process involves fine-tuning the parameters. (Quá trình tối ưu hóa bao gồm việc tinh chỉnh các tham số.)

Từ gần giống