optimise
Định nghĩa
Động từ: "optimise" có hai nghĩa chính: 1. Tối ưu hóa: Làm cho một thứ gì đó (như chương trình máy tính, quy trình, hệ thống) hoạt động hiệu quả nhất có thể về mặt thời gian, không gian, hoặc chi phí. 2. Lạc quan hóa: Hành động như một người lạc quan, nhìn nhận thế giới một cách tích cực (nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn cảnh tâm lý hoặc triết học).
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa 1 (tối ưu hóa):
- We need to optimise our production process to reduce costs. (Chúng ta cần tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí.)
- The engineer optimised the software for faster performance. (Kỹ sư đã tối ưu hóa phần mềm để có hiệu suất nhanh hơn.)
- Nghĩa 2 (lạc quan hóa):
- She always tries to optimise her outlook on life, even in difficult times. (Cô ấy luôn cố gắng lạc quan hóa quan điểm sống của mình, ngay cả trong những lúc khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "optimise for": tối ưu hóa cho một mục tiêu cụ thể.
- This algorithm is optimised for speed, not accuracy. (Thuật toán này được tối ưu hóa cho tốc độ, không phải độ chính xác.)
- "optimise resources": tận dụng tối đa nguồn lực.
- The company aims to optimise its human resources by providing better training. (Công ty đặt mục tiêu tối ưu hóa nguồn nhân lực bằng cách cung cấp đào tạo tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Optimal (tính từ): tối ưu, tốt nhất.
- We need to find the optimal solution for this problem. (Chúng ta cần tìm giải pháp tối ưu cho vấn đề này.)
- Optimization (danh từ): sự tối ưu hóa.
- The optimization of the database improved loading times. (Sự tối ưu hóa cơ sở dữ liệu đã cải thiện thời gian tải.)
- Optimist (danh từ): người lạc quan.
- He is a true optimist, always seeing the bright side. (Anh ấy là một người lạc quan thực thụ, luôn nhìn thấy mặt tích cực.)
Từ đồng nghĩa
- Enhance: nâng cao, cải thiện.
- We enhanced the system to handle more users. (Chúng tôi đã nâng cấp hệ thống để xử lý nhiều người dùng hơn.)
- Streamline: hợp lý hóa, làm cho hiệu quả hơn.
- The manager streamlined the workflow to save time. (Người quản lý đã hợp lý hóa quy trình làm việc để tiết kiệm thời gian.)
- Maximize: tối đa hóa.
- They maximized profits by reducing waste. (Họ đã tối đa hóa lợi nhuận bằng cách giảm lãng phí.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "optimise", nhưng có thể dùng cụm từ mang tính kỹ thuật như "fine-tune" (tinh chỉnh) với ý nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.)
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Optimise out: loại bỏ thông qua tối ưu hóa.
- We optimised out the redundant code from the program. (Chúng tôi đã loại bỏ mã thừa khỏi chương trình thông qua tối ưu hóa.)