optimistically

optimistically

"We have a good chance of winning," he exclaimed optimistically.

Định nghĩa

Trạng từ: Với thái độ lạc quan; theo một cách lạc quan, tin tưởng vào điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.

dụ sử dụng
  • (We have a good chance of winning,' he exclaimed optimistically.)
  • (She looked to the future optimistically, believing everything would be fine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak optimistically about something": nói về điều đó với thái độ lạc quan.

    • The CEO spoke optimistically about the company's growth in the next quarter. (Giám đốc điều hành đã nói một cách lạc quan về sự tăng trưởng của công ty trong quý tới.)
  • "to view a situation optimistically": nhìn nhận một tình huống theo hướng lạc quan.

    • Even though the project faced delays, the team viewed it optimistically. (Mặc dù dự án gặp trì hoãn, nhóm vẫn nhìn nhận một cách lạc quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Optimistic (tính từ): lạc quan.
    • He has an optimistic outlook on life. (Anh ấy cái nhìn lạc quan về cuộc sống.)
  • Optimism (danh từ): sự lạc quan.
    • Her optimism helped her overcome many challenges. (Sự lạc quan của ấy đã giúp vượt qua nhiều thử thách.)
  • Optimist (danh từ): người lạc quan.
    • An optimist always sees the glass as half full. (Một người lạc quan luôn thấy cốc nước đầy một nửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Positively: một cách tích cực.
  • Hopefully: một cách hy vọng (thường dùng trong ngữ cảnh mong chờ điều tốt).
  • Confidently: một cách tự tin.
Từ trái nghĩa
  • Pessimistically: một cách bi quan.
Thành ngữ liên quan
  • Look on the bright side: nhìn vào mặt tích cực.
    • Even when things go wrong, try to look on the bright side optimistically. (Ngay cả khi mọi thứ sai lầm, hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực một cách lạc quan.)