optionally
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Một cách tùy chọn, không bắt buộc: "optionally" chỉ hành động hoặc trạng thái có thể được thực hiện hoặc không, tùy theo sự lựa chọn của người dùng, không có tính chất bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
- (Quy tắc này được áp dụng một cách tùy chọn.)
- (Bạn có thể tùy chọn bao gồm địa chỉ email của mình trong biểu mẫu.)
- (Phần mềm cho phép bạn tùy chọn bật chế độ tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "optionally available": có sẵn dưới dạng tùy chọn, không bắt buộc.
- The optional upgrade is optionally available for an extra fee. (Bản nâng cấp tùy chọn có sẵn dưới dạng tùy chọn với một khoản phí bổ sung.)
- "optionally required": được yêu cầu nhưng có thể chọn không thực hiện.
- Attendance is optionally required for the workshop. (Việc tham dự hội thảo là tùy chọn nhưng được khuyến khích.)
Biến thể và từ gần giống
- Option (danh từ): sự lựa chọn, tùy chọn.
- You have the option to choose either plan. (Bạn có tùy chọn để chọn một trong hai kế hoạch.)
- Optional (tính từ): có tính chất tùy chọn, không bắt buộc.
- The extra dessert is optional. (Món tráng miệng thêm là tùy chọn.)
Từ đồng nghĩa
- Voluntarily: một cách tự nguyện, không bị ép buộc.
- Electively: một cách có chọn lọc, dựa trên sự lựa chọn.
- Discretionarily: một cách tùy ý, theo quyết định cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Opt in: chọn tham gia (vào một chương trình hoặc tùy chọn).
- Users can opt in to receive newsletters optionally. (Người dùng có thể chọn tham gia để nhận bản tin một cách tùy chọn.)
- Opt out: chọn không tham gia.
- You may optionally opt out of data collection. (Bạn có thể tùy chọn không tham gia vào việc thu thập dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
- At your discretion: theo quyết định của bạn, tùy bạn.
- The additional features are available at your discretion, optionally. (Các tính năng bổ sung có sẵn theo quyết định của bạn, một cách tùy chọn.)
- Up to you: tùy bạn quyết định.
- Whether to attend the meeting is up to you, optionally. (Việc có tham dự cuộc họp hay không là tùy bạn, một cách tùy chọn.)