optométrie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép đo thị lực: Khoa học thực hành đo lường khả năng nhìn các chức năng thị giác của mắt.
    • Khoa chiết quang mắt: Một chuyên ngành y tế liên quan đến việc kiểm tra, chẩn đoán xửcác tật khúc xạ của mắt (như cận thị, viễn thị, loạn thị) thông qua các phương pháp quang học, thường không bao gồm phẫu thuật hoặc điều trị bệnhmắt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'optométrie est une profession de la santé visuelle. (Đo thị lựcmột nghề thuộc lĩnh vực chăm sóc sức khỏe thị giác.)
    • Il a étudié l'optométrie à l'université. (Anh ấy đã học khoa chiết quang mắttrường đại học.)
    • Le cabinet propose des services d'optométrie. (Phòng khám cung cấp các dịch vụ đo thị lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exercer l'optométrie": hành nghề đo thị lực/chiết quang.

    • Il est autorisé à exercer l'optométrie dans cette région. (Ông ấy được cấp phép hành nghề đo thị lực trong khu vực này.)
  • "Examen d'optométrie": buổi kiểm tra/thăm khám đo thị lực.

    • Tous les enfants devraient passer un examen d'optométrie avant d'entrer à l'école. (Tất cả trẻ em nên trải qua một buổi kiểm tra thị lực trước khi vào trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Optométriste (danh từ): Bác sĩ đo thị lực, chuyên gia chiết quang.

    • L'optométriste a vérifié ma vue et m'a prescrit des lunettes. (Bác sĩ đo thị lực đã kiểm tra thị lực của tôi kê đơn kính cho tôi.)
  • Optique (danh từ/tính từ): (Thuộc về) quang học; thị giác; cách nhìn.

    • Une lentille optique. (Một thấu kính quang học.)
    • Son optique sur ce problème est différente. (Cách nhìn của anh ta về vấn đề này thì khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesure de la vue: phép đo thị lực.
  • Contrôle de la vision: kiểm tra thị lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến trực tiếp với danh từ "optométrie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "optométrie")

danh từ giống cái
  1. phép đo thị lực
  2. khoa chiết quang mắt