opuntia cholla

opuntia cholla

A tall opuntia cholla cactus stands in a sunlit desert landscape.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây xương rồng cholla: "opuntia cholla" một loài xương rồng thuộc chi Opuntia, thân hình trụ phân đoạn, phủ đầy gai nhọn, mọc thành bụi hoặc dạng cây gỗ nhỏ. Loài này phổ biếnvùng Tây Nam Hoa Kỳ Mexico.

dụ sử dụng
  • (Cây xương rồng cholla nổi tiếng với những chiếc gai cực kỳ sắc nhọn, dễ dàng bám vào quần áo hoặc da.)
  • (Những người đi bộ đường dài trên sa mạc phải cẩn thận tránh giẫm phải cây xương rồng cholla.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "opuntia cholla" thường được dùng trong văn cảnh sinh học hoặc thực vật học để chỉ một nhóm xương rồng đặc điểm thân phân đoạn gai dễ rụng.
    • Ecologists study the distribution of opuntia cholla in arid ecosystems. (Các nhà sinh thái học nghiên cứu sự phân bố của cây xương rồng cholla trong các hệ sinh thái khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cholla (danh từ): tên gọi chung cho các loài xương rồng thuộc chi một số loài , thường thân hình trụ.
    • The jumping cholla is a type of cholla that can detach its segments easily. (Xương rồng cholla nhảy một loại cholla có thể dễ dàng tách rời các đoạn thân của .)
Từ đồng nghĩa
  • Xương rồng gai nhọn: cách gọi mô tả chung cho các loài cây gai sắc nhọn, mọcvùng khô hạn.
  • Cây cholla: tên thông dụng trong tiếng Việt cho loài xương rồng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "opuntia cholla".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "opuntia cholla".