or circuit

or circuit

An engineer tests an OR circuit on a logic board.

Định nghĩa

Danh từ: Mạch hoặc (hoặc cổng hoặc) một mạch cổng trong máy tính, hoạt động như một bộ phận logic, chỉ phát ra tín hiệu đầu ra (kích hoạt) khi bất kỳ một trong các tín hiệu đầu vào của được kích hoạt.

dụ sử dụng
  • (Mạch hoặc trong bộ xử lý đảm bảo chuông báo động kêu nếu bất kỳ cảm biến nào bị kích hoạt.)
  • (Trong logic kỹ thuật số, một mạch hoặc xuất ra tín hiệu cao khi ít nhất một đầu vàomức cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as an or circuit": hoạt động như một mạch hoặc.

    • The network's routing protocol acts as an or circuit, forwarding data if any path is available. (Giao thức định tuyến của mạng hoạt động như một mạch hoặc, chuyển tiếp dữ liệu nếu bất kỳ đường dẫn nào sẵn.)
  • "Or circuit logic": logic của mạch hoặc.

    • Understanding or circuit logic is fundamental for designing combinational circuits. (Hiểu logic của mạch hoặc là nền tảng để thiết kế các mạch tổ hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • OR gate (cổng OR): một thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng trong kỹ thuật số.

    • An OR gate is a basic building block of digital electronics. (Một cổng OR khối xây dựng cơ bản của điện tử kỹ thuật số.)
  • OR circuit element (phần tử mạch hoặc): chỉ một thành phần cụ thể trong mạch.

    • Each OR circuit element can have multiple inputs. (Mỗi phần tử mạch hoặc có thể nhiều đầu vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Cổng logic OR: thuật ngữ chính xác hơn trong kỹ thuật.
  • Mạch tổ hợp OR: nhấn mạnh chức năng tổ hợp của mạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan