oracle of delphi

Định nghĩa

Danh từ (chỉ địa danh khái niệm): - Nhà tiên tri Delphi: Trong thần thoại Hy Lạp, "oracle of Delphi" đền thờ nơi tiên tri tại Delphi, nơi một nữ tế được cho truyền đạt thông điệp từ thần Apollo đến những người tìm kiếm lời khuyên. Các thông điệp này thường mơ hồ hoặc khó hiểu. - Lời tiên tri từ Delphi: Cũng có thể chỉ chính những lời tiên tri được ban ra tại nơi này.

dụ sử dụng
  • (Nhà tiên tri Delphi một trong những địa điểm tôn giáo quan trọng nhất ở Hy Lạp cổ đại.)
  • (Vua Croesus đã tham khảo nhà tiên tri Delphi trước khi ra trận.)
  • (Các thông điệp từ nhà tiên tri Delphi thường mơ hồ, đòi hỏi phải giải thích cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consult the oracle of Delphi": tham khảo nhà tiên tri Delphi (nghĩa đen hoặc ẩn dụ).

    • When faced with a difficult decision, he felt like he needed to consult the oracle of Delphi. (Khi đối mặt với một quyết định khó khăn, anh ấy cảm thấy như cần phải tham khảo nhà tiên tri Delphi.)
  • "the ambiguity of the oracle of Delphi": sự mơ hồ của nhà tiên tri Delphi (dùng để chỉ những lời khuyên hoặc dự đoán khó hiểu).

    • The ambiguity of the oracle of Delphi is often compared to modern vague prophecies. (Sự mơ hồ của nhà tiên tri Delphi thường được so sánh với những lời tiên tri mơ hồ hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Oracle (n): nhà tiên tri, lời tiên tri (nói chung).

    • The oracle predicted a great victory. (Nhà tiên tri đã dự đoán một chiến thắng vĩ đại.)
  • Delphic (adj): thuộc về Delphi; mơ hồ, khó hiểu (như lời tiên tri của Delphi).

    • His Delphic response left everyone confused. (Câu trả lời kiểu Delphi của anh ấy khiến mọi người bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophet of Apollo: nhà tiên tri của thần Apollo (chỉ địa điểm hoặc người).
  • Delphian oracle: nhà tiên tri Delphi (cách gọi khác).
  • Seer at Delphi: người tiên tri tại Delphi.
Các cụm từ liên quan
  • "to speak like the oracle of Delphi": nói một cách mơ hồ, khó hiểu.
    • Stop speaking like the oracle of Delphi and tell me directly what you mean! (Đừng nói kiểu nhà tiên tri Delphi nữa, hãy nói thẳng cho tôi biết ý của bạn!)
Thành ngữ liên quan
  • "the oracle of Delphi has spoken": nhà tiên tri Delphi đã phán (dùng để châm biếm khi ai đó đưa ra lời khuyên hoặc phán quyết mơ hồ).
    • He gave his opinion, and then said, "The oracle of Delphi has spoken." (Anh ấy đưa ra ý kiến của mình, rồi nói: "Nhà tiên tri Delphi đã phán rồi.")
oracle of delphi
The priestess of the oracle of Delphi delivers a cryptic prophecy.