orad

orad

The surgeon carefully moved the instrument orad along the digestive tract.

Định nghĩa

Phó từ: Hướng về phía miệng hoặc vùng miệng. Từ "orad" được dùng trong giải phẫu học hoặc sinh học để chỉ hướng chuyển động hoặc vị trí về phía miệng, ngược lại với "aborad" (hướng ra xa miệng).

dụ sử dụng
  • (Trong quá trình nuốt, thức ăn di chuyển về phía miệng qua hầu họng.)
  • (Phần ruột hướng về phía miệng nằm gần miệng hơn.)
  • (Khối u lan rộng về phía miệng dọc theo thành thực quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orad direction": hướng về phía miệng, thường dùng trong mô tả giải phẫu đường tiêu hóa.
    • The probe was inserted orad to measure pH levels. (Đầu được đưa vào theo hướng về phía miệng để đo nồng độ pH.)
  • "Orad movement": chuyển động về phía miệng, như nhu động ruột ngược.
    • Abnormal orad movement can cause reflux. (Chuyển động bất thường về phía miệng có thể gây trào ngược.)
Biến thể từ gần giống
  • Abord (phó từ): hướng ra xa miệng (trái nghĩa với "orad").
  • Oral (tính từ): thuộc về miệng.
  • Oro- (tiền tố): liên quan đến miệng ( dụ: oropharynx – hầu họng).
Từ đồng nghĩa
  • Buccally: về phía (nhưng khác vị trí cụ thể).
  • Mouthward: về phía miệng (ít dùng trong chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "orad".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "orad" đây thuật ngữ chuyên ngành.