oral examination

oral examination

A student prepares for an oral examination with her teacher.

Định nghĩa

Danh từ: Bài kiểm tra nóimột hình thức kiểm tra được thực hiện thông qua giao tiếp bằng lời nói, nơi người học trả lời các câu hỏi hoặc trình bày trực tiếp với giám khảo.

dụ sử dụng
  • (Sinh viên đã lo lắng trước bài kiểm tra nói môn tiếng Anh.)
  • (Bài kiểm tra nói thường kiểm tra khả năng nói trôi chảy suy nghĩ nhanh của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take an oral examination": tham gia một bài kiểm tra nói.

    • All candidates must take an oral examination as part of the certification process. (Tất cả ứng viên phải tham gia một bài kiểm tra nói như một phần của quy trình chứng nhận.)
  • "to pass an oral examination": vượt qua bài kiểm tra nói.

    • She passed the oral examination with flying colors. ( ấy đã vượt qua bài kiểm tra nói với kết quả xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Vấn đáp (n): từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, chỉ hình thức kiểm tra trực tiếp bằng lời.

    • Kỳ thi vấn đáp thường được tổ chứcbậc đại học. (Kỳ thi vấn đáp thường được tổ chứcbậc đại học.)
  • Oral test (n): bài kiểm tra nói (thường ngắn hơn ít trang trọng hơn "oral examination").

    • The oral test lasted only ten minutes. (Bài kiểm tra nói chỉ kéo dài mười phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Bài thi nói: hình thức thi tập trung vào kỹ năng nói.
  • Phỏng vấn kiểm tra: một dạng kiểm tra nói tính chất đánh giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be examined orally: được kiểm tra bằng hình thức nói.
    • Students will be examined orally on their understanding of the topic. (Sinh viên sẽ được kiểm tra bằng hình thức nói về sự hiểu biết của họ đối với chủ đề.)
Thành ngữ liên quan
  • To face an oral examination: đối mặt với một bài kiểm tra nói (thường mang nghĩa thử thách).
    • He was nervous about facing the oral examination for his PhD. (Anh ấy lo lắng khi đối mặt với bài kiểm tra nói cho bằng tiến sĩ của mình.)