oral fissure
Danh từ: - Khe miệng: "oral fissure" là thuật ngữ giải phẫu chỉ khe hở giữa môi trên và môi dưới, là lỗ mở qua đó thức ăn được đưa vào cơ thể và âm thanh phát ra. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học để mô tả cấu trúc giải phẫu của miệng.
- (Bác sĩ đã kiểm tra khe miệng để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
- (Thức ăn đi vào hệ tiêu hóa qua khe miệng.)
- (Anh ta nhồi đầy kẹo vào miệng, làm rộng khe miệng.)
"oral fissure" trong giải phẫu học: Thuật ngữ này được sử dụng chính xác trong các mô tả về cấu trúc khuôn mặt, phân biệt với "oral cavity" (khoang miệng) là không gian bên trong.
- The oral fissure is bounded by the labial commissures. (Khe miệng được giới hạn bởi các mép môi.)
"oral fissure" trong phát triển phôi thai: Đề cập đến cấu trúc hình thành trong quá trình phát triển của thai nhi.
- The oral fissure forms during the fourth week of embryonic development. (Khe miệng hình thành trong tuần thứ tư của quá trình phát triển phôi.)
Oral (tính từ): thuộc về miệng.
- Oral hygiene is important for health. (Vệ sinh miệng rất quan trọng cho sức khỏe.)
Fissure (danh từ): khe hở, vết nứt.
- There is a fissure in the rock. (Có một vết nứt trên tảng đá.)
- Mouth opening: lỗ mở miệng (thuật ngữ thông dụng hơn).
- Rima oris: thuật ngữ Latinh tương đương trong giải phẫu học.
- Keep one's mouth shut: giữ im lặng (không liên quan trực tiếp đến giải phẫu nhưng dùng từ "miệng").
- He decided to keep his mouth shut about the secret. (Anh ta quyết định giữ im lặng về bí mật đó.)
Lưu ý: "oral fissure" là thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn cảnh thông thường, người ta dùng "mouth" (miệng) để chỉ cùng một khái niệm.