oral phase

oral phase

A baby in the oral phase enjoys chewing on a soft teething toy.

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành tâm lý học phân tâm):
    • Giai đoạn miệng: "oral phase" giai đoạn phát triển tâm lýtình dục đầu tiêntrẻ sơ sinh (theo thuyết của Sigmund Freud). Trong giai đoạn này, miệng vùng tập trung chính của năng lượng tình dục (libido), trẻ đạt được sự thỏa mãn thông qua các hoạt động như , nhai, cắn.
dụ sử dụng
  • (Theo Freud, giai đoạn miệng xảy ra từ khi sinh ra đến khoảng 18 tháng tuổi.)
  • (Trong giai đoạn miệng, trẻ sơ sinh khám phá thế giới bằng cách cho đồ vật vào miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fixation in the oral phase" (sự cố địnhgiai đoạn miệng): một khái niệm trong phân tâm học, chỉ việc một người bị mắc kẹt về mặt tâm lýgiai đoạn miệng, dẫn đến các hành vi như hút thuốc, cắn móng tay, hoặc ăn uống quá độtuổi trưởng thành.
    • Adults who smoke or overeat may have a fixation in the oral phase. (Người lớn hút thuốc hoặc ăn quá nhiều có thể bị cố địnhgiai đoạn miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oral stage (danh từ): đồng nghĩa với "oral phase", cũng chỉ giai đoạn miệng.
    • The oral stage is crucial for developing trust in infants. (Giai đoạn miệng rất quan trọng để phát triển lòng tin ở trẻ sơ sinh.)
  • Oral personality (danh từ): tính cách miệngkiểu tính cáchngười bị cố địnhgiai đoạn miệng, thường xu hướng phụ thuộc, lạc quan hoặc bi quan.
Từ đồng nghĩa
  • Oral stage: giai đoạn miệng (thuật ngữ thay thế hoàn toàn).
  • First psychosexual stage: giai đoạn tâm lýtình dục đầu tiên.
Các cụm từ liên quan
  • To be stuck in the oral phase: bị mắc kẹtgiai đoạn miệng.
    • Some psychologists believe that nail-biters are stuck in the oral phase. (Một số nhà tâm lý học tin rằng người cắn móng tay bị mắc kẹtgiai đoạn miệng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "oral phase" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, khái niệm này thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh tâm lý học hàn lâm.