oral poliovirus vaccine

oral poliovirus vaccine

A doctor administers the oral poliovirus vaccine to a young child.

Định nghĩa

Danh từ: Vắc-xin bại liệt đường uống

Một loại vắc-xin được đưa vào cơ thể qua đường miệng (uống), chứa vi-rút bại liệt đã được làm yếu đi nhưng vẫn còn sống. Vắc-xin này được sử dụng để kích thích hệ miễn dịch tạo ra kháng thể, giúp cơ thể miễn nhiễm với bệnh bại liệt.

dụ sử dụng
  • (Vắc-xin bại liệt đường uống được tiêm cho trẻ em ở nhiều quốc gia.)
  • (Các bác sĩ khuyến cáo vắc-xin bại liệt đường uống để ngăn ngừa các đợt bùng phát bệnh bại liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to administer the oral poliovirus vaccine": tiến hành cho uống vắc-xin bại liệt đường uống.
    • Health workers administer the oral poliovirus vaccine during national immunization campaigns. (Nhân viên y tế tiến hành cho uống vắc-xin bại liệt đường uống trong các chiến dịch tiêm chủng quốc gia.)
  • "live attenuated oral poliovirus vaccine": vắc-xin bại liệt đường uống sống giảm độc lực.
    • The live attenuated oral poliovirus vaccine is highly effective but carries a small risk of causing paralysis. (Vắc-xin bại liệt đường uống sống giảm độc lực rất hiệu quả nhưng nguy nhỏ gây liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Inactivated poliovirus vaccine (IPV): vắc-xin bại liệt bất hoạt (tiêm).
  • Polio vaccine: vắc-xin bại liệt (chung).
  • OPV: viết tắt của "oral poliovirus vaccine".
Từ đồng nghĩa
  • Vắc-xin bại liệt uống: cách gọi thông dụng khác.
  • Vắc-xin Sabin: tên gọi theo tên nhà khoa học Albert Sabin, người phát triển loại vắc-xin này.
Các cụm từ liên quan
  • Oral polio vaccine (OPV): vắc-xin bại liệt đường uống (dạng viết tắt thông dụng).
  • Polio eradication: xóa sổ bệnh bại liệt.
    • The oral poliovirus vaccine is a key tool in the global polio eradication effort. (Vắc-xin bại liệt đường uống công cụ quan trọng trong nỗ lực xóa sổ bệnh bại liệt toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "oral poliovirus vaccine". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, có thể gặp cụm từ: - "A drop of hope": giọt hy vọng (ám chỉ hai giọt vắc-xin bại liệt đường uống thường được nhỏ vào miệng trẻ em). - For millions of children, the oral poliovirus vaccine is a drop of hope against a crippling disease. (Đối với hàng triệu trẻ em, vắc-xin bại liệt đường uống một giọt hy vọng chống lại căn bệnh què quặt.)