oral smear
Danh từ:
- Mẫu phết miệng: "oral smear" là một mẫu tế bào hoặc dịch được lấy từ khoang miệng, thường được sử dụng trong xét nghiệm y tế để kiểm tra các bất thường như nhiễm trùng, ung thư, hoặc các tế bào bất thường khác. Thuật ngữ này thuộc lĩnh vực y học, đặc biệt là trong xét nghiệm tế bào học (cytology).
- (Bác sĩ đã yêu cầu làm mẫu phết miệng để kiểm tra ung thư miệng.)
- (Mẫu phết miệng có thể phát hiện các bệnh nhiễm trùng như herpes hoặc sự phát triển quá mức của nấm.)
"to take an oral smear": lấy mẫu phết miệng.
The nurse took an oral smear from the patient's cheek. (Y tá đã lấy mẫu phết miệng từ má của bệnh nhân.)"oral smear test": xét nghiệm phết miệng.
An oral smear test is a routine procedure in dental clinics. (Xét nghiệm phết miệng là một quy trình thường quy tại các phòng khám nha khoa.)
Smear (n): mẫu phết (nói chung, có thể từ các bộ phận khác như cổ tử cung).
A cervical smear is different from an oral smear. (Mẫu phết cổ tử cung khác với mẫu phết miệng.)Oral cytology (n): tế bào học miệng (lĩnh vực nghiên cứu tế bào miệng).
Oral cytology often uses oral smears for diagnosis. (Tế bào học miệng thường sử dụng mẫu phết miệng để chẩn đoán.)
Buccal smear: mẫu phết má trong (một loại mẫu phết miệng lấy từ bên trong má).
A buccal smear is a common type of oral smear. (Mẫu phết má trong là một loại mẫu phết miệng phổ biến.)Oral swab: tăm bông miệng (phương pháp lấy mẫu tương tự nhưng dùng tăm bông).
An oral swab is less invasive than an oral smear. (Tăm bông miệng ít xâm lấn hơn mẫu phết miệng.)
Oral smear preparation: chuẩn bị mẫu phết miệng.
Proper oral smear preparation is crucial for accurate results. (Việc chuẩn bị mẫu phết miệng đúng cách rất quan trọng để có kết quả chính xác.)Oral smear slide: lam kính mẫu phết miệng.
The laboratory examined the oral smear slide under a microscope. (Phòng thí nghiệm đã kiểm tra lam kính mẫu phết miệng dưới kính hiển vi.)
Không có thành ngữ phổ biến cho "oral smear".