oral stage

oral stage

A baby in the oral stage puts a teething toy in its mouth.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành tâm lý học) - Giai đoạn miệng: Trong phân tâm học của Freud, "oral stage" (giai đoạn miệng) giai đoạn phát triển tâm lý - tình dục đầu tiên của trẻ sơ sinh, kéo dài từ khi sinh ra đến khoảng 18 tháng tuổi. Trong giai đoạn này, miệng trung tâm của khoái cảm (libido), trẻ thỏa mãn các xung năng thông qua các hoạt động như , mút, cắn, nhai.

dụ sử dụng
  • (Trong giai đoạn miệng, trẻ sơ sinh khám phá thế giới bằng cách đưa đồ vật vào miệng.)
  • (Nếu một đứa trẻ bị ức chế trong giai đoạn miệng, điều này có thể dẫn đến sự cố địnhgiai đoạn miệng khi trưởng thành, chẳng hạn như hút thuốc hoặc ăn quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oral fixation" (sự cố địnhgiai đoạn miệng): Một khái niệm trong phân tâm học chỉ việc một người bị "mắc kẹt" ở giai đoạn miệng, dẫn đến các hành vi như nghiện hút thuốc, ăn uống vô độ, hoặc thói quen cắn móng tay.
    • The therapist suggested that his nail-biting habit was a sign of oral fixation. (Nhà trị liệu cho rằng thói quen cắn móng tay của anh ta dấu hiệu của sự cố địnhgiai đoạn miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Oral (tính từ): thuộc về miệng.

    • Oral hygiene is important for overall health. (Vệ sinh răng miệng rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.)
  • Orality (danh từ): trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến miệng hoặc lời nói.

Từ đồng nghĩa
  • First psychosexual stage (giai đoạn tâm lý - tình dục đầu tiên): Mô tả chính xác hơn trong ngữ cảnh học thuật.
Thành ngữ liên quan
  • "To be stuck in the oral stage" (bị mắc kẹtgiai đoạn miệng): Một cách nói ẩn dụ để chỉ một người hành vi trẻ con hoặc nghiện ngập liên quan đến miệng.
    • He's always chewing gum or snacking; it's like he's stuck in the oral stage. (Anh ta luôn nhai kẹo cao su hoặc ăn vặt; cứ như thể anh ta bị mắc kẹtgiai đoạn miệng vậy.)