orange juice

Định nghĩa

Danh từ: Nước cam – loại nước uống được làm từ quả cam, có thể được chiết xuất tươi hoặc được đóng chai.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích uống một cốc nước cam mỗi buổi sáng.)
  • (Nước cam tươi tốt cho sức khỏe hơn nước cam đóng chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a carton of orange juice": một hộp nước cam.
    • She bought a carton of orange juice from the supermarket. ( ấy đã mua một hộp nước cam từ siêu thị.)
  • "freshly squeezed orange juice": nước cam mới vắt.
    • The restaurant serves freshly squeezed orange juice for breakfast. (Nhà hàng phục vụ nước cam mới vắt cho bữa sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Orange (danh từ): quả cam.
    • I peeled an orange and ate it. (Tôi đã bóc vỏ một quả cam ăn .)
  • Juice (danh từ): nước ép trái cây nói chung.
    • Apple juice is also a popular drink. (Nước táo cũng một thức uống phổ biến.)
  • Orange juice concentrate (danh từ): nước cam đặc.
    • You can mix orange juice concentrate with water to make a drink. (Bạn có thể pha nước cam đặc với nước để tạo thành thức uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Citrus juice: nước ép họ cam quýt (bao gồm cam, chanh, bưởi).
    • Citrus juice is rich in vitamin C. (Nước ép họ cam quýt rất giàu vitamin C.)
  • Orange drink: thức uống vị cam (thường chứa ít nước cam thật).
    • The children prefer orange drink over real orange juice. (Trẻ em thích thức uống vị cam hơn nước cam thật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "orange juice".
    • Gợi ý: Có thể dùng động từ "have" hoặc "drink" với "orange juice".
      • I usually have orange juice for breakfast. (Tôi thường uống nước cam vào bữa sáng.)
      • She drinks orange juice every day. ( ấy uống nước cam mỗi ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • "squeeze the last drop of orange juice": tận dụng tối đa (nghĩa bóng: vắt kiệt nguồn lực).
    • He always tries to squeeze the last drop of orange juice from the fruit. (Anh ấy luôn cố gắng vắt kiệt từng giọt nước cam từ quả.)
  • "not worth the orange juice": không đáng giá (thành ngữ hiếm dùng, ám chỉ sự lãng phí).
    • That deal is not worth the orange juice we spent. (Thỏa thuận đó không đáng giá với lượng nước cam chúng ta đã bỏ ra.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "orange juice"

orange juice
A child pours a glass of orange juice at the breakfast table.