orange toast

orange toast

A child enjoys a slice of orange toast for breakfast.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Bánh mì nướng cam: "orange toast" một món ăn gồm bánh mì nướng được phết , rắc đường, vỏ cam bào một ít nước cam. Đây một món tráng miệng hoặc ăn sáng nhẹ nhàng, thơm mùi cam.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã ăn bánh mì nướng cam cho bữa sáng sáng nay.)
  • (Công thức làm bánh mì nướng cam rất đơn giản: bánh mì nướng phết , đường vỏ cam bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make orange toast": làm bánh mì nướng cam.

    • She learned how to make orange toast from her grandmother. ( ấy đã học cách làm bánh mì nướng cam từ của mình.)
  • "to serve orange toast": phục vụ bánh mì nướng cam.

    • The café serves orange toast with a side of fresh fruit. (Quán cà phê phục vụ bánh mì nướng cam kèm với trái cây tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Orange toast một cụm danh từ cố định, không biến thể chính thức.
  • Toast (danh từ): bánh mì nướng.

    • I like my toast with butter. (Tôi thích bánh mì nướng với .)
  • Orange (danh từ/tính từ): quả cam, màu cam.

    • She peeled an orange. ( ấy đã bóc một quả cam.)
Từ đồng nghĩa
  • Citrus toast: bánh mì nướng vị cam quýt (một cách gọi khác, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Sweet orange toast: bánh mì nướng cam ngọt (nhấn mạnh vị ngọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "orange toast". Tuy nhiên, có thể dùng: - Toast up: nướng bánh mì. - I'll toast up some bread for the orange toast. (Tôi sẽ nướng một ít bánh mì để làm bánh mì nướng cam.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "orange toast".