orange-red
Định nghĩa
Tính từ: có màu đỏ pha chút cam, một sắc thái nằm giữa màu cam và màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Hoàng hôn có màu đỏ cam tuyệt đẹp.)
- (Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ cam đến bữa tiệc.)
- (Những chiếc lá chuyển sang màu đỏ cam rực rỡ vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a deep orange-red": một sắc thái đỏ cam đậm, gần với màu đỏ hơn.
- The artist used a deep orange-red for the background. (Họa sĩ đã dùng màu đỏ cam đậm cho nền.)
- "a pale orange-red": một sắc thái đỏ cam nhạt, gần với màu cam hơn.
- The flower petals had a pale orange-red hue. (Những cánh hoa có một sắc thái đỏ cam nhạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Orange-reddish (tính từ): hơi ngả màu đỏ cam.
- The paint had an orange-reddish tint. (Lớp sơn có một chút màu đỏ cam.)
- Red-orange (tính từ): màu cam đỏ (thường dùng thay thế, nhưng nhấn mạnh màu đỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Rust: màu gỉ sét, một sắc thái đỏ cam nâu.
- The old car was painted rust. (Chiếc xe cũ được sơn màu gỉ sét.)
- Vermilion: màu đỏ tươi pha cam, thường rực rỡ.
- The artist used vermilion for the poppy flowers. (Họa sĩ đã dùng màu đỏ tươi cam cho những bông hoa anh túc.)
- Tangerine: màu cam đậm, gần với màu quả quýt.
- The walls were painted tangerine. (Những bức tường được sơn màu cam quýt.)
Các cụm từ liên quan
- Orange-red gradient: dải màu chuyển từ cam sang đỏ.
- The logo features an orange-red gradient. (Logo có một dải màu chuyển từ cam sang đỏ.)
Thành ngữ liên quan
- "orange-red as fire": đỏ cam như lửa, dùng để miêu tả màu sắc rực rỡ.
- The sky was orange-red as fire during the wildfire. (Bầu trời đỏ cam như lửa trong trận cháy rừng.)