orange-sized

orange-sized

The toddler holds an orange-sized ball of yarn.

Định nghĩa

Tính từ: - kích thước xấp xỉ bằng quả cam: "orange-sized" dùng để mô tả một vật kích thước gần giống với kích thước trung bình của một quả cam thông thường, thường dùng để so sánh trực quan.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ phát hiện một khối u kích thước bằng quả cam trong bụng ấy.)
  • (Anh ấy nhặt một hòn đá kích thước bằng quả cam từ lòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orange-sized tumor": khối u kích thước bằng quả cam, thường dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả kích thước bất thường.

    • The surgeon removed an orange-sized tumor from the patient's lung. (Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ một khối u kích thước bằng quả cam khỏi phổi bệnh nhân.)
  • "orange-sized object": vật thể kích thước bằng quả cam, dùng trong mô tả khoa học hoặc đời thường.

    • The meteorite was described as an orange-sized object. (Thiên thạch được mô tả một vật thể kích thước bằng quả cam.)
Biến thể từ gần giống
  • Grapefruit-sized (adj): kích thước bằng quả bưởi (lớn hơn "orange-sized").

    • The cyst was grapefruit-sized, much larger than expected. (U nang kích thước bằng quả bưởi, lớn hơn nhiều so với dự kiến.)
  • Lemon-sized (adj): kích thước bằng quả chanh (nhỏ hơn "orange-sized").

    • The swelling was lemon-sized and gradually decreased. (Vết sưng kích thước bằng quả chanh giảm dần.)
Từ đồng nghĩa
  • About the size of an orange: khoảng kích thước của một quả cam.
  • Approximately orange-sized: xấp xỉ kích thước quả cam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan "orange-sized" tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ "as big as an orange" (to bằng quả cam) thường dùng thay thế.
    • The wound was as big as an orange. (Vết thương to bằng quả cam.)