orangeman

Định nghĩa

Danh từ: Thành viên của một hội kín được thành lập tại Ireland vào năm 1795 nhằm bảo vệ đạo Tin Lành chủ quyền của vương quốc Anh.

dụ sử dụng
  • (Những người Orangemen diễu hành qua các con phố vào mỗi tháng Bảy.)
  • (Anh ấy trở thành một Orangeman để ủng hộ các truyền thống Tin Lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orange Order": Tổ chức chính thức của những người Orangemen.

    • The Orange Order holds annual celebrations in Northern Ireland. (Hội Orange Order tổ chức các lễ kỷ niệm hàng nămBắc Ireland.)
  • "Orangeman's Day": Ngày lễ kỷ niệm của hội, thường diễn ra vào ngày 12 tháng Bảy.

    • Orangeman's Day is a public holiday in Northern Ireland. (Ngày Orangeman's Day một ngày lễ công cộngBắc Ireland.)
Biến thể từ gần giống
  • Orangewoman (n): Nữ thành viên của hội Orangemen.

    • She is a proud Orangewoman. ( ấy một Orangewoman đầy tự hào.)
  • Orangeism (n): Học thuyết hoặc phong trào của những người Orangemen.

    • Orangeism has deep roots in Northern Irish culture. (Chủ nghĩa Orangeism nguồn gốc sâu xa trong văn hóa Bắc Ireland.)
Từ đồng nghĩa
  • Protestant loyalist: Người trung thành với đạo Tin Lành chế độ quân chủ Anh.
  • Unionist: Người ủng hộ việc Bắc Ireland vẫn một phần của Vương quốc Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • March with the Orangemen: Tham gia diễu hành cùng hội Orangemen.
    • He marched with the Orangemen every year. (Anh ấy diễu hành cùng những người Orangemen mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • "An Orangeman's oath": Lời thề của một Orangemen, thường liên quan đến lòng trung thành với đạo Tin Lành vương quyền.
    • He swore an Orangeman's oath to defend his faith. (Anh ấy đã thề lời thề của một Orangemen để bảo vệ đức tin của mình.)