orangutang
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đười ươi: "orangutang" là một loài vượn lớn, có cánh tay dài, sống trên cây, có nguồn gốc từ Borneo và Sumatra. Chúng nổi tiếng với bộ lông màu nâu đỏ và thói quen sinh hoạt trên các tán cây.
Ví dụ sử dụng
- (Đười ươi là một loài có nguy cơ tuyệt chủng do nạn phá rừng.)
- (Tôi đã thấy một con đười ươi con bám chặt vào mẹ nó ở sở thú.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to be as smart as an orangutang": thông minh như một con đười ươi (thường dùng để khen ngợi trí thông minh của ai đó).
- She solved the puzzle quickly; she is as smart as an orangutang. (Cô ấy giải câu đố nhanh chóng; cô ấy thông minh như một con đười ươi.)
Biến thể và từ gần giống
- Orangutan (n): biến thể chính tả phổ biến hơn của "orangutang", thường được dùng trong văn bản khoa học.
- The orangutan is known for its gentle nature. (Đười ươi được biết đến với bản tính hiền lành.)
Từ đồng nghĩa
- Great ape: vượn lớn (chỉ nhóm động vật bao gồm đười ươi, tinh tinh, khỉ đột, và vượn người).
- Red ape: vượn đỏ (tên gọi khác của đười ươi, dựa trên màu lông của chúng).
Các cụm từ liên quan
- Orangutang habitat: môi trường sống của đười ươi.
- The orangutang habitat is primarily tropical rainforests. (Môi trường sống của đười ươi chủ yếu là rừng mưa nhiệt đới.)
Thành ngữ liên quan
- "to swing like an orangutang": đu đưa như một con đười ươi (thường dùng để miêu tả ai đó di chuyển linh hoạt trên cao).
- The gymnast swung like an orangutang on the bars. (Vận động viên thể dục dụng cụ đu đưa như một con đười ươi trên các thanh.)