oratress
/'ɔrətris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ diễn giả, nữ nhà hùng biện: Một phụ nữ có kỹ năng diễn thuyết trước công chúng một cách hùng hồn và thuyết phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was a celebrated oratress, known for her powerful speeches on social justice. (Bà ấy là một nữ diễn giả nổi tiếng, được biết đến với những bài phát biểu mạnh mẽ về công bằng xã hội.)
- The conference featured a prominent oratress who captivated the audience. (Hội nghị có sự tham gia của một nữ nhà hùng biện lỗi lạc, người đã thu hút khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sử hoặc văn học để chỉ một phụ nữ có tài hùng biện đặc biệt. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "orator" thường được dùng chung cho cả nam và nữ.
Biến thể và từ gần giống
- Orator (n): Diễn giả, nhà hùng biện (dùng chung, không phân biệt giới tính).
- Oratorical (adj): (Thuộc về) thuật hùng biện, có tính chất hùng biện.
- His oratorical skills are impressive. (Kỹ năng hùng biện của anh ấy rất ấn tượng.)
- Oratory (n): Thuật hùng biện; phòng cầu nguyện nhỏ.
- She studied the art of oratory. (Cô ấy đã nghiên cứu nghệ thuật hùng biện.)
Từ đồng nghĩa
- Female orator: Nữ diễn giả (cách diễn đạt hiện đại và phổ biến hơn).
- Speaker (n): Người phát biểu, diễn giả.
- Rhetorician (n): Nhà hùng biện, người giỏi về tu từ học.
Lưu ý
- "Oratress" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh đương đại. Thay vào đó, từ "orator" được dùng làm danh từ chung cho cả hai giới. Việc sử dụng các hậu tố chỉ giới tính như "-ess" (ví dụ: actress, waitress) đang dần giảm bớt trong tiếng Anh hiện đại để tránh phân biệt giới tính.
danh từ
- người diễn thuyết; nhà hùng biện (đàn bà)