orb-weaver
Định nghĩa
Danh từ: Nhện chăng tơ tròn – Một loại nhện thuộc họ Araneidae, có tập tính giăng một mạng tơ hình tròn (orb web) để bắt mồi. Loài này phân bố rộng khắp trên toàn thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Con nhện chăng tơ tròn đã giăng một mạng tơ đẹp trong khu vườn.)
- (Nhện chăng tơ tròn nổi tiếng với những mạng tơ hình tròn phức tạp của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"orb-weaver spider": Cụm từ đầy đủ, thường dùng trong văn bản khoa học để chỉ loài nhện này.
- The orb-weaver spider is a master of web construction. (Nhện chăng tơ tròn là bậc thầy trong việc xây dựng mạng nhện.)
"orb-weaver's web": Mạng tơ của loài nhện này.
- An orb-weaver's web can span up to two feet in diameter. (Mạng tơ của nhện chăng tơ tròn có thể rộng tới hai feet đường kính.)
Biến thể và từ gần giống
Orb web (danh từ ghép): Mạng tơ hình tròn do nhện giăng.
- The orb web is a classic design among spiders. (Mạng tơ hình tròn là một thiết kế cổ điển ở loài nhện.)
Weaver (danh từ): Thợ dệt; cũng dùng để chỉ loài nhện có khả năng giăng tơ (ví dụ: web-weaver – nhện giăng tơ).
Từ đồng nghĩa
- Araneid (danh từ, khoa học): Nhện thuộc họ Araneidae (bao gồm cả nhện chăng tơ tròn).
- Araneids are a diverse family of spiders. (Họ nhện Araneidae là một họ đa dạng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan