orb-weaving
Định nghĩa
Tính từ: (dùng để mô tả nhện) có tập tính giăng tơ hình tròn hoặc hình cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Nhện giăng tơ tròn nổi tiếng với những mạng nhện hình bánh xe phức tạp.)
- (Khu vườn là nơi sinh sống của nhiều loài nhện giăng tơ tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"orb-weaving behavior": hành vi giăng tơ tròn của nhện.
- Scientists study the orb-weaving behavior to understand silk production. (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi giăng tơ tròn để hiểu về quá trình sản xuất tơ.)
"orb-weaving spider": nhện giăng tơ tròn (một nhóm phân loại cụ thể trong họ nhện).
- The golden silk orb-weaver is a famous orb-weaving spider. (Nhện tơ vàng giăng tơ tròn là một loài nhện giăng tơ tròn nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Orb-weaver (danh từ): con nhện giăng tơ tròn.
- An orb-weaver sat patiently in the center of its web. (Một con nhện giăng tơ tròn ngồi kiên nhẫn ở trung tâm mạng nhện của nó.)
- Orb (danh từ): hình cầu, quả cầu (thường dùng để chỉ hình dạng mạng nhện).
- Weave (động từ): đan, dệt (hành động tạo ra mạng nhện).
Từ đồng nghĩa
- Circular-web-weaving: giăng tơ hình tròn (mô tả ít phổ biến hơn).
- Web-spinning: giăng tơ (nói chung, không chỉ riêng hình tròn).
Các cụm từ liên quan
- Orb-weaving spider family: họ nhện giăng tơ tròn (danh pháp khoa học: Araneidae).
- The orb-weaving spider family includes many colorful species. (Họ nhện giăng tơ tròn bao gồm nhiều loài có màu sắc sặc sỡ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "orb-weaving". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - "Spin a web": giăng tơ (nghĩa đen) hoặc bày mưu tính kế (nghĩa bóng). - He spun a web of lies to cover his mistake. (Anh ta giăng một mạng lưới dối trá để che đậy sai lầm của mình.)