orbison

orbison

Roy Orbison performs on stage with his guitar.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): "orbison" một danh từ riêng chỉ một người cụ thể, thường được dùng để nhắc đến nhạc ca sĩ nhạc rockabilly người Mỹ nổi tiếng trong thập niên 1950, Roy Orbison (1936–1988). Từ này không mang nghĩa thông dụng như một danh từ chung; chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử âm nhạc hoặc văn hóa đại chúng.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người coi Roy Orbison một trong những giọng ca vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • (Bài hát "Oh, Pretty Woman" một bản hit lớn của Orbison vào thập niên 1960.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orbison-esque" (tính từ ghép): mang phong cách hoặc đặc điểm giống Roy Orbison, thường dùng để miêu tả giọng hát cao vút, đầy cảm xúc hoặc phong cách âm nhạc đặc trưng.
    • His vocal delivery has an Orbison-esque quality that captivates audiences. (Cách truyền tải giọng hát của anh ấy mang chất Orbison-esque, thu hút khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Orbison (danh từ riêng): không biến thể thông dụng. Từ này thường được viết hoa tên riêng.
  • Roy Orbison (cụm danh từ riêng): tên đầy đủ của nhân vật.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Orbison" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như (giọng nam cao nhạc rockabilly) hoặc (ca sĩ của 'Oh, Pretty Woman') để thay thế trong ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan "Orbison" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To channel your inner Orbison": thể hiện cảm xúc mạnh mẽ hoặc phong cách âm nhạc giống Roy Orbison.
    • When he sang that ballad, he really channeled his inner Orbison. (Khi anh ấy hát bản ballad đó, anh ấy thực sự đã thể hiện chất Orbison bên trong mình.)

Từ chứa "orbison"