orbital motion
Định nghĩa
Danh từ: orbital motion - Chuyển động quỹ đạo: Chuyển động của một vật thể (như vệ tinh, hành tinh) theo một quỹ đạo (đường cong khép kín hoặc gần khép kín) xung quanh một điểm cố định hoặc một vật thể khác có khối lượng lớn hơn, dưới tác dụng của lực hấp dẫn. - Ví dụ: vệ tinh quay quanh Trái Đất, Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
Ví dụ sử dụng
- (Chuyển động quỹ đạo của Mặt Trăng quanh Trái Đất gây ra thủy triều.)
- (Các vệ tinh trong chuyển động quỹ đạo phải di chuyển với tốc độ cụ thể để duy trì quỹ đạo.)
- (Hiểu về chuyển động quỹ đạo là rất quan trọng cho việc khám phá không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Orbital motion in a two-body system": chuyển động quỹ đạo trong hệ hai vật thể, thường được mô tả bằng các định luật Kepler.
- The orbital motion of binary stars follows Kepler's laws. (Chuyển động quỹ đạo của các sao đôi tuân theo các định luật Kepler.)
- "Retrograde orbital motion": chuyển động quỹ đạo ngược chiều, khi vật thể quay theo hướng ngược lại với hướng quay của vật thể trung tâm.
- Some comets exhibit retrograde orbital motion. (Một số sao chổi thể hiện chuyển động quỹ đạo ngược chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Orbit (danh từ/động từ): quỹ đạo / đi vào quỹ đạo.
- The satellite was placed into a stable orbit. (Vệ tinh được đặt vào một quỹ đạo ổn định.)
- Orbital (tính từ): thuộc về quỹ đạo.
- The orbital period of Mars is 687 days. (Chu kỳ quỹ đạo của Sao Hỏa là 687 ngày.)
- Orbiter (danh từ): tàu vũ trụ bay trên quỹ đạo.
- The Mars orbiter sent back valuable data. (Tàu quỹ đạo Sao Hỏa đã gửi về dữ liệu quý giá.)
Từ đồng nghĩa
- Revolution: sự quay vòng (thường dùng để chỉ chuyển động quỹ đạo của hành tinh quanh Mặt Trời).
- The revolution of Earth around the Sun takes one year. (Sự quay vòng của Trái Đất quanh Mặt Trời mất một năm.)
- Circular motion: chuyển động tròn (một dạng cụ thể của chuyển động quỹ đạo khi quỹ đạo là hình tròn).
- Perfect circular motion is rare in nature. (Chuyển động tròn hoàn hảo hiếm gặp trong tự nhiên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Orbit around: quay quanh (một vật thể).
- The satellite orbits around the Earth at an altitude of 400 km. (Vệ tinh quay quanh Trái Đất ở độ cao 400 km.)
- Go into orbit: đi vào quỹ đạo.
- The rocket successfully launched the payload into space, and it will go into orbit. (Tên lửa đã phóng thành công tải trọng vào không gian, và nó sẽ đi vào quỹ đạo.)
Thành ngữ liên quan
- In orbit: trong trạng thái bay trên quỹ đạo; cũng có nghĩa bóng là "rất phấn khích" hoặc "thành công rực rỡ".
- After winning the championship, the team was in orbit. (Sau khi vô địch, đội bóng đã ở trong trạng thái phấn khích tột độ.)
- Out of orbit: không còn trong quỹ đạo; có nghĩa bóng là "mất kiểm soát" hoặc "không bình thường".
- The situation seems to be spinning out of orbit. (Tình hình dường như đang mất kiểm soát.)