orbital point

orbital point

A doctor points to the orbital point on a medical diagram of a human skull.

Định nghĩa

Danh từ: Điểm quỹ đạoTrong nhân trắc học sọ não, "orbital point" điểm sọ não học nằmvị trí thấp nhất trên bờ dưới của hốc mắt (orbit). Đây một mốc giải phẫu quan trọng dùng để đo đạc nghiên cứu hình thái hộp sọ.

dụ sử dụng
  • (Điểm quỹ đạo được sử dụng làm mốc tham chiếu trong các phép đo sọ não.)
  • (Trong quá trình khám, bác sĩ xác định điểm quỹ đạobờ dưới của hốc mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orbital point" thường được dùng trong các nghiên cứu về nhân chủng học, phẫu thuật thẩm mỹ, hoặc pháp y để xác định vị trí chính xác trên hộp sọ.
    • The orbital point helps in reconstructing facial features from skeletal remains. (Điểm quỹ đạo giúp tái tạo các đặc điểm khuôn mặt từ hài cốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Orbit (danh từ): hốc mắt, quỹ đạo.
    • The orbit contains the eyeball and surrounding tissues. (Hốc mắt chứa nhãn cầu các xung quanh.)
  • Orbital (tính từ): thuộc về quỹ đạo hoặc hốc mắt.
    • Orbital fractures are common in facial trauma. (Gãy xương hốc mắt thường gặp trong chấn thương mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Craniometric point (điểm sọ não học): thuật ngữ chung chỉ các điểm đo trên hộp sọ.
  • Orbitale (điểm hốc mắt): tên gọi chuyên ngành khác của "orbital point".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "orbital point" đây thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "orbital point".