orbital rotation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyển động quay theo quỹ đạo: "Orbital rotation" chỉ chuyển động của một vật thể di chuyển theo một đường cong khép kín (quỹ đạo) xung quanh một điểm cố định, thường là một thiên thể khác có khối lượng lớn hơn. Đây là sự kết hợp giữa chuyển động quay và chuyển động tịnh tiến, tạo nên đường đi hình elip hoặc tròn.
- Vòng quay quỹ đạo: Trong ngữ cảnh thiên văn học, nó mô tả một vòng hoàn chỉnh của một vật thể xung quanh tâm quỹ đạo.
Ví dụ sử dụng
- (Sự chuyển động quay theo quỹ đạo của Mặt Trăng quanh Trái Đất mất khoảng 27,3 ngày.)
- (Các vệ tinh trong chuyển động quay theo quỹ đạo cung cấp tín hiệu liên lạc liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in orbital rotation": ở trạng thái đang chuyển động quay quanh quỹ đạo.
- The spacecraft remains in orbital rotation around Mars. (Tàu vũ trụ vẫn ở trong trạng thái chuyển động quay theo quỹ đạo quanh Sao Hỏa.)
"to achieve orbital rotation": đạt được chuyển động quay ổn định trên quỹ đạo.
- The probe achieved orbital rotation after a successful launch. (Tàu thăm dò đã đạt được chuyển động quay theo quỹ đạo sau khi phóng thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Orbital (tính từ): thuộc về quỹ đạo.
- The orbital path is elliptical. (Đường đi quỹ đạo có hình elip.)
Rotation (danh từ): sự quay, chuyển động quay (nói chung, không nhất thiết theo quỹ đạo).
- The rotation of the Earth on its axis causes day and night. (Sự quay của Trái Đất quanh trục của nó gây ra ngày và đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Chuyển động quỹ đạo: diễn tả cùng một khái niệm, nhấn mạnh vào đường đi.
- Vòng quay quanh quỹ đạo: nhấn mạnh vào tính tuần hoàn của chuyển động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "orbital rotation".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "orbital rotation".