orchard apple tree

orchard apple tree

An orchard apple tree stands full of ripe red fruit in the autumn sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây táo vườn: "orchard apple tree" chỉ một loại cây táo nguồn gốc từ lục địa Á-Âu, được trồng rộng rãinhiều giống khác nhau để lấy quả tròn, chắc, có thể ăn được. Từ này thường dùng để phân biệt cây táo trồng trong vườn cây ăn quả (orchard) với các loại táo dại hoặc táo cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The orchard apple tree produces fruit that is perfect for making pies and cider. (Cây táo vườn cho quả rất thích hợp để làm bánh nướng rượu táo.)
    • Farmers often prune their orchard apple trees to ensure a good harvest. (Nông dân thường tỉa cành cho cây táo vườn của họ để đảm bảo một vụ thu hoạch tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant an orchard apple tree": trồng một cây táo vườn.
    • We decided to plant an orchard apple tree in our backyard for fresh apples every autumn. (Chúng tôi quyết định trồng một cây táo vườnsân sau để táo tươi mỗi mùa thu.)
  • "orchard apple tree variety": giống cây táo vườn.
    • The 'Fuji' orchard apple tree variety is popular for its sweet taste. (Giống cây táo vườn 'Fuji' nổi tiếng vị ngọt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Apple tree (n): cây táo (nói chung, không phân biệt loại).
    • The apple tree in the park is very old. (Cây táo trong công viên rất già.)
  • Orchard (n): vườn cây ăn quả, nơi trồng các loại cây ăn quả.
    • He owns a large orchard with hundreds of apple trees. (Anh ấy sở hữu một vườn cây ăn quả lớn với hàng trăm cây táo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cultivated apple tree: cây táo trồng trọt (nhấn mạnh sự canh tác của con người).
  • Domestic apple tree: cây táo thuần hóa (thường dùng trong ngữ cảnh so sánh với táo dại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow an orchard apple tree: trồng một cây táo vườn.
    • It takes several years to grow an orchard apple tree from a sapling to a fruit-bearing tree. (Phải mất vài năm để trồng một cây táo vườn từ cây non thành cây ra quả.)
  • Prune an orchard apple tree: tỉa cành một cây táo vườn.
    • You should prune your orchard apple tree in late winter to promote healthy growth. (Bạn nên tỉa cành cây táo vườn vào cuối mùa đông để thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • As American as apple pie: (thành ngữ) mang tính chất đặc trưng Mỹ, nhưng "apple pie" thường làm từ táo vườn (orchard apple tree). Tuy nhiên, không thành ngữ trực tiếp nào dùng chính xác từ "orchard apple tree".