orchestrated

orchestrated

The conductor orchestrated the symphony's grand finale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được dàn dựng cho dàn nhạc: "orchestrated" mô tả một tác phẩm âm nhạc đã được sắp xếp phối khí để biểu diễn bởi một dàn nhạc giao hưởng.
    • Được sắp xếp, dàn xếp một cách tinh vi: Trong nghĩa bóng, "orchestrated" chỉ một sự kiện, kế hoạch hoặc tình huống được tổ chức điều phối một cách khéo léo, thường nhằm đạt được một mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Nghĩa âm nhạc:

    • The symphony was beautifully orchestrated by the composer. (Bản giao hưởng đã được nhà soạn nhạc dàn dựng một cách tuyệt đẹp.)
  • Nghĩa bóng:

    • The protest was orchestrated by a group of activists. (Cuộc biểu tình đã được một nhóm nhà hoạt động dàn xếp một cách tinh vi.)
    • His resignation was an orchestrated event to avoid scandal. (Việc từ chức của ông ấy một sự kiện được dàn xếp để tránh vụ bê bối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be orchestrated by someone": được ai đó dàn xếp, chủ mưu.
    • The entire campaign was orchestrated by the marketing team. (Toàn bộ chiến dịch đã được nhóm tiếp thị dàn xếp.)
  • "to be carefully orchestrated": được sắp xếp một cách cẩn thận, tính toán.
    • The meeting was carefully orchestrated to ensure a positive outcome. (Cuộc họp đã được sắp xếp cẩn thận để đảm bảo kết quả tích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchestrate (động từ): dàn dựng, sắp xếp (cho dàn nhạc hoặc theo nghĩa bóng).
    • He orchestrated the entire event. (Anh ấy đã dàn xếp toàn bộ sự kiện.)
  • Orchestration (danh từ): sự dàn dựng, sự phối hợp.
    • The orchestration of the project was flawless. (Sự phối hợp của dự án thật hoàn hảo.)
  • Orchestrator (danh từ): người dàn dựng, người phối hợp.
    • She is the orchestrator of the charity gala. ( ấy người dàn dựng buổi dạ hội từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Arranged: được sắp xếp.
  • Coordinated: được phối hợp.
  • Engineered: được thiết kế, dàn xếp (thường mang tính chiến lược).
  • Meticulously planned: được lên kế hoạch tỉ mỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "orchestrated", nhưng có thể dùng:
    • Set up: dàn dựng, sắp đặt.
      • The whole thing was set up by insiders. (Toàn bộ chuyện đã được người trong cuộc dàn dựng.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull the strings: đứng sau điều khiển, dàn xếp mọi việc.
    • Someone was pulling the strings behind the orchestrated event. (Ai đó đã đứng sau điều khiển sự kiện được dàn xếp này.)