orchestrator
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dàn dựng, người phối khí cho dàn nhạc: "orchestrator" chỉ một người chuyên viết hoặc sắp xếp các bản nhạc để trình diễn bởi một dàn nhạc giao hưởng hoặc dàn nhạc lớn.
- Người tổ chức, điều phối: Theo nghĩa bóng, "orchestrator" còn dùng để chỉ người lên kế hoạch và điều phối các hoạt động phức tạp, đặc biệt trong kinh doanh hoặc chính trị, nhằm đạt được một kết quả cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (âm nhạc):
- The orchestrator transformed the simple piano melody into a full symphony. (Người phối khí đã biến giai điệu piano đơn giản thành một bản giao hưởng hoàn chỉnh.)
- She worked as an orchestrator for the film's soundtrack. (Cô ấy làm việc với tư cách là người dàn dựng nhạc cho nhạc nền của bộ phim.)
Nghĩa bóng (tổ chức):
- He was the orchestrator of the company's successful marketing campaign. (Anh ấy là người điều phối chiến dịch tiếp thị thành công của công ty.)
- The politician is considered the orchestrator of the peace negotiations. (Chính trị gia này được coi là người tổ chức các cuộc đàm phán hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"master orchestrator": bậc thầy trong việc phối hợp hoặc sắp xếp.
- The conductor is a master orchestrator of musical elements. (Nhạc trưởng là một bậc thầy trong việc phối hợp các yếu tố âm nhạc.)
"orchestrator of events": người sắp xếp các sự kiện một cách khéo léo.
- She is the orchestrator of events at the annual charity gala. (Cô ấy là người điều phối các sự kiện tại buổi dạ hội từ thiện hàng năm.)
Biến thể và từ gần giống
Orchestrate (động từ): dàn dựng, phối khí, hoặc sắp xếp một cách có tổ chức.
- He orchestrated the entire project from start to finish. (Anh ấy đã điều phối toàn bộ dự án từ đầu đến cuối.)
Orchestration (danh từ): sự dàn dựng, sự phối khí, hoặc sự sắp xếp.
- The orchestration of the piece was complex and beautiful. (Sự phối khí của bản nhạc rất phức tạp và đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Arranger: người sắp xếp (thường dùng trong âm nhạc, chỉ người viết lại nhạc cho các nhạc cụ khác nhau).
- Coordinator: người điều phối (dùng trong nghĩa bóng, chỉ người tổ chức các hoạt động).
- Planner: người lên kế hoạch (nhấn mạnh vào việc lập kế hoạch hơn là thực hiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Orchestrate something: sắp xếp hoặc điều phối một điều gì đó một cách tinh vi.
- The manager orchestrated the team's victory through careful planning. (Người quản lý đã điều phối chiến thắng của đội thông qua kế hoạch cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
- Pull the strings: giật dây, điều khiển từ phía sau (thường dùng để chỉ người có quyền lực ngầm, tương tự như "orchestrator" trong nghĩa bóng).
- He is the one who pulls the strings behind the scenes. (Anh ấy là người giật dây phía sau hậu trường.)