orchidaceous

/,ɔ:ki'deiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
orchidaceous

A single orchidaceous flower blooms in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) họ Lan: Từ dùng trong thực vật học để chỉ những đặc điểm liên quan đến họ thực vật tên khoa học Orchidaceae, họ thực vật lớn với nhiều loài hoa đẹp đa dạng.
    • Giống như hoa lan: Mang những đặc điểm tương tự hoa lan, chẳng hạn như vẻ đẹp tinh tế, quý phái hoặc cấu trúc hoa phức tạp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The greenhouse has a special section for orchidaceous plants. (Nhà kính một khu vực đặc biệt dành cho các loài thực vật thuộc họ Lan.)
    • Her dress had an orchidaceous elegance about it. (Chiếc váy của ấy một vẻ thanh lịch giống như hoa lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "orchidaceous family": họ Lan, dùng để chỉ nhóm thực vật hoa lớn đa dạng bậc nhất.

    • The orchidaceous family includes thousands of species. (Họ Lan bao gồm hàng nghìn loài.)
  • "orchidaceous features": những đặc điểm điển hình của họ Lan.

    • The flower's complex structure shows clear orchidaceous features. (Cấu trúc phức tạp của bông hoa cho thấy những đặc điểm rõ ràng của họ Lan.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchid (n): hoa lan, cây lan.

    • She received a beautiful orchid for her birthday. ( ấy nhận được một cây lan đẹp nhân ngày sinh nhật.)
  • Orchidology (n): khoa nghiên cứu về hoa lan.

    • He is a professor specializing in orchidology. (Ông ấy một giáo sư chuyên về khoa nghiên cứu hoa lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Orchid-like: giống hoa lan (dùng trong văn mô tả, không phải thuật ngữ khoa học).
orchidaceous

A single orchidaceous flower blooms in a botanical garden.

tính từ
  1. (thực vật học) (thuộc) họ lan
  2. như hoa lan