orchiectomy

orchiectomy

A veterinarian performs an orchiectomy on a dog in a clinic.

Định nghĩa

Danh từ: - Phẫu thuật cắt bỏ một hoặc cả hai tinh hoàn: "orchiectomy" một thuật ngữ y khoa chỉ thủ thuật phẫu thuật loại bỏ tinh hoàn (cơ quan sinh dục nam). Thủ thuật này thường được thực hiện để điều trị ung thư tinh hoàn, chấn thương nặng, hoặc trong quá trình chuyển đổi giới tính (liệu pháp hormone).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn để điều trị ung thư tinh hoàn.)
  • (Phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn đôi khi được thực hiện như một phần của phẫu thuật khẳng định giới tính.)
  • (Sau phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn, bác sĩ khuyên nên kiểm tra sức khỏe định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bilateral orchiectomy": cắt bỏ cả hai tinh hoàn.

    • A bilateral orchiectomy is often recommended for advanced prostate cancer. (Cắt bỏ cả hai tinh hoàn thường được khuyến nghị cho ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn cuối.)
  • "Radical orchiectomy": cắt bỏ tinh hoàn triệt để (bao gồm cả xung quanh).

    • A radical orchiectomy is the standard treatment for testicular cancer. (Cắt bỏ tinh hoàn triệt để phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho ung thư tinh hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchidectomy (danh từ): một từ đồng nghĩa khác của "orchiectomy", thường được dùng trong tiếng Anh Anh.
    • The surgeon performed an orchidectomy on the patient. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện cắt bỏ tinh hoàn cho bệnh nhân.)
  • Orchiopexy (danh từ): phẫu thuật cố định tinh hoàn (không phải cắt bỏ).
    • Orchiopexy is often performed to correct an undescended testicle. (Phẫu thuật cố định tinh hoàn thường được thực hiện để điều chỉnh tinh hoàn ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Castration (danh từ): thiến (thường dùng cho động vật hoặc trong bối cảnh lịch sử, pháp ).
    • Castration can be achieved through orchiectomy. (Việc thiến có thể đạt được thông qua phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn.)
  • Gonadectomy (danh từ): phẫu thuật cắt bỏ tuyến sinh dục (bao gồm cả tinh hoàn buồng trứng).
    • Gonadectomy is a broader term that includes orchiectomy. (Gonadectomy một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả orchiectomy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "orchiectomy" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "orchiectomy" đây thuật ngữ y khoa kỹ thuật, không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.