orchiopexy
Danh từ:
Phẫu thuật cố định tinh hoàn: "orchiopexy" là một thủ thuật ngoại khoa nhằm đưa tinh hoàn chưa xuống bìu (tinh hoàn ẩn) vào đúng vị trí trong bìu và cố định nó ở đó để ngăn ngừa biến chứng như xoắn tinh hoàn hoặc vô sinh.
- (Bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật cố định tinh hoàn cho trẻ sơ sinh để điều chỉnh tinh hoàn chưa xuống bìu.)
- (Phẫu thuật cố định tinh hoàn thường được khuyến cáo thực hiện trước hai tuổi để tối đa hóa kết quả sinh sản.)
"Laparoscopic orchiopexy": một kỹ thuật xâm lấn tối thiểu sử dụng nội soi để thực hiện phẫu thuật.
- Laparoscopic orchiopexy reduces recovery time compared to open surgery. (Phẫu thuật cố định tinh hoàn nội soi giúp rút ngắn thời gian hồi phục so với phẫu thuật mở.)
"Staged orchiopexy": phẫu thuật được thực hiện qua nhiều giai đoạn, thường dùng cho tinh hoàn ẩn cao hoặc khó tiếp cận.
- A staged orchiopexy may be necessary if the testicle is located high in the abdomen. (Phẫu thuật cố định tinh hoàn nhiều giai đoạn có thể cần thiết nếu tinh hoàn nằm cao trong ổ bụng.)
Orchidopexy (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa với "orchiopexy", thường được dùng thay thế.
- The surgeon specialized in orchidopexy for pediatric patients. (Bác sĩ phẫu thuật chuyên về cố định tinh hoàn cho bệnh nhi.)
Orchidectomy (danh từ): phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn, không liên quan đến cố định.
- Orchidectomy is performed for testicular cancer, unlike orchiopexy which preserves the testicle. (Cắt bỏ tinh hoàn được thực hiện cho ung thư tinh hoàn, không giống như phẫu thuật cố định tinh hoàn vốn bảo tồn tinh hoàn.)
Testicular fixation: cố định tinh hoàn, mô tả chức năng của phẫu thuật.
- Testicular fixation is another term for orchiopexy. (Cố định tinh hoàn là một thuật ngữ khác cho phẫu thuật cố định tinh hoàn.)
Orchidopexy: như đã nêu ở trên, là từ đồng nghĩa chính xác.
- Undescended testicle repair: sửa chữa tinh hoàn ẩn, mô tả mục đích chung của phẫu thuật.
- Undescended testicle repair often involves orchiopexy. (Sửa chữa tinh hoàn ẩn thường bao gồm phẫu thuật cố định tinh hoàn.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y khoa chuyên ngành này.