ordained
Định nghĩa
Tính từ:
- Được phong chức, được tấn phong: "ordained" chỉ trạng thái của một người đã chính thức được bổ nhiệm vào chức vụ tôn giáo như linh mục, mục sư, hoặc tu sĩ.
- Được định trước, được sắp đặt: "ordained" cũng có nghĩa là một điều gì đó đã được quyết định hoặc thiết lập bởi một quyền lực tối cao (như Thượng đế, số phận) hoặc bởi luật lệ.
Động từ (dạng quá khứ phân từ của "ordain"):
- Phong chức: Hành động chính thức bổ nhiệm ai đó vào chức vụ tôn giáo.
- Định đoạt, sắp đặt: Hành động ra lệnh hoặc quyết định một điều gì đó theo một trật tự nhất định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He is an ordained priest in the Catholic Church. (Ông ấy là một linh mục đã được phong chức trong Giáo hội Công giáo.)
- It seemed like an ordained destiny that they would meet again. (Dường như đó là một số phận đã được định trước rằng họ sẽ gặp lại nhau.)
Động từ (dạng quá khứ phân từ):
- She was ordained as a minister last year. (Cô ấy đã được phong chức làm mục sư vào năm ngoái.)
- The laws of nature are ordained by the Creator. (Các quy luật tự nhiên được tạo hóa sắp đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ordained by fate": được định đoạt bởi số phận.
- Their love story seemed ordained by fate. (Câu chuyện tình yêu của họ dường như được số phận định đoạt.)
"divinely ordained": được thần thánh sắp đặt.
- Many believe that the king's rule was divinely ordained. (Nhiều người tin rằng triều đại của nhà vua là do thần thánh sắp đặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ordain (động từ): phong chức, sắp đặt.
- The bishop will ordain new deacons next Sunday. (Giám mục sẽ phong chức cho các phó tế mới vào Chủ nhật tới.)
- Ordination (danh từ): lễ phong chức, sự sắp đặt.
- The ordination ceremony was held in the cathedral. (Buổi lễ phong chức được tổ chức tại nhà thờ lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Appointed: được bổ nhiệm (thường dùng trong ngữ cảnh không tôn giáo).
- Predestined: được định trước (nhấn mạnh yếu tố số phận).
- Consecrated: được thánh hiến, được dâng hiến cho mục đích tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "ordained". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cấu trúc bị động như "was ordained as" (được phong chức làm) hoặc "was ordained to" (được sắp đặt để).
Thành ngữ liên quan
- "ordained by heaven": do trời định.
- Their union was considered ordained by heaven. (Sự kết hợp của họ được coi là do trời định.)