ordeal tree

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây khảo nghiệm: "ordeal tree" một loại cây bụi hoặc cây thường xanh nguồn gốc từ Nam Phi. Tên gọi này bắt nguồn từ việc cây được sử dụng trong các nghi lễ khảo nghiệm (thử thách) của một số bộ lạc, nơi vỏ hoặc nhựa cây được dùng để làm chất độc trong các cuộc xét xử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ordeal tree is native to the southern regions of Africa. (Cây khảo nghiệm nguồn gốc từ các khu vực phía nam châu Phi.)
    • In traditional rituals, the bark of the ordeal tree was used as a poison. (Trong các nghi lễ truyền thống, vỏ của cây khảo nghiệm được dùng làm chất độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use the ordeal tree": sử dụng cây khảo nghiệm trong các nghi lễ.
    • The tribe would use the ordeal tree to determine guilt or innocence. (Bộ lạc sẽ sử dụng cây khảo nghiệm để xác định tội hay vô tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Ordeal (danh từ): khảo nghiệm, thử thách khó khăn.
    • The journey was an ordeal for everyone. (Cuộc hành trình một thử thách đối với mọi người.)
  • Tree (danh từ): cây (thực vật nói chung).
    • This tree provides shade in the summer. (Cây này cung cấp bóng mát vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Shrub: cây bụi (mặc dù không hoàn toàn đồng nhất, nhưng có thể dùng để chỉ dạng cây thấp).
  • Evergreen: cây thường xanh (nhấn mạnh đặc tính sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "ordeal tree". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • To encounter the ordeal tree: gặp phải cây khảo nghiệm.
      • Explorers might encounter the ordeal tree in the wild. (Các nhà thám hiểm có thể gặp cây khảo nghiệm trong tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • To go through an ordeal: trải qua một thử thách.
    • Surviving the storm was a true ordeal. (Sống sót qua cơn bão một thử thách thực sự.)
  • Tree of life: cây sự sống (không liên quan trực tiếp, nhưng thành ngữ phổ biến với "tree").

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ordeal tree
A hiker rests in the shade of an ordeal tree during a long trek.