order aepyorniformes

order aepyorniformes

The scientist carefully examines a fossilized egg of the order Aepyorniformes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ chim voi: "order aepyorniformes" một danh từ chỉ một bộ chim đã tuyệt chủng, bao gồm các loài chim khổng lồ không biết bay, thường được gọi là chim voi. Bộ này từng tồn tại ở Madagascar kích thước lớn nhất trong số các loài chim từng sống trên Trái Đất.
dụ sử dụng
  • (Bộ chim voi bao gồm các loài chim voi nổi tiếng cao hơn ba mét.)
  • (Hóa thạch của bộ chim voi được tìm thấy chủ yếu ở Madagascar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the order aepyorniformes": thuộc về bộ chim voi.

    • The giant egg found in Madagascar is believed to belong to the order aepyorniformes. (Quả trứng khổng lồ được tìm thấy ở Madagascar được cho thuộc về bộ chim voi.)
  • "extinction of the order aepyorniformes": sự tuyệt chủng của bộ chim voi.

    • The extinction of the order aepyorniformes is thought to be caused by human activity. (Sự tuyệt chủng của bộ chim voi được cho do hoạt động của con người gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Aepyornis (danh từ): chi chim voi điển hình trong bộ aepyorniformes.

    • Aepyornis maximus was the largest species in this order. (Aepyornis maximus loài lớn nhất trong bộ này.)
  • Elephant bird (danh từ): tên thông thường của các loài trong bộ aepyorniformes.

    • Elephant birds were flightless and could weigh up to 500 kilograms. (Chim voi không biết bay có thể nặng tới 500 kg.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ chim voi: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Bộ Aepyorniformes: tên khoa học giữ nguyên trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "order aepyorniformes" một thuật ngữ phân loại học cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "order aepyorniformes" do đây thuật ngữ chuyên ngành.