order code
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mã lệnh: "order code" là một phần trong tập hợp các mô tả thao tác, chỉ định cụ thể thao tác nào sẽ được thực hiện. Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực máy tính để chỉ tập hợp các thao tác mà bộ xử lý có thể thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The order code for addition is 0001 in this computer architecture. (Mã lệnh cho phép cộng là 0001 trong kiến trúc máy tính này.)
- Programmers need to understand the order code to write efficient assembly language. (Các lập trình viên cần hiểu mã lệnh để viết ngôn ngữ assembly hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "order code set": tập hợp mã lệnh.
- The order code set of this processor includes over 100 different operations. (Tập hợp mã lệnh của bộ xử lý này bao gồm hơn 100 thao tác khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Opcode (n): mã thao tác – một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn trong khoa học máy tính.
- Each instruction has an opcode that tells the CPU what to do. (Mỗi lệnh có một mã thao tác cho CPU biết phải làm gì.)
Từ đồng nghĩa
- Operation code: mã thao tác.
- Instruction code: mã lệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến cho "order code".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan.