order collembola

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): Bộ Collembola (bộ Đuôi bật) – một bộ côn trùng nhỏ, không cánh, thuộc lớp Entognatha (côn trùng hàm kín). Tên gọi thông thường trong tiếng Việt bộ Đuôi bật hoặc bộ Côn trùng bật nhảy, do chúng khả năng bật nhảy nhờ một cấu trúc đặc biệt gọi là furca (chạc nhảy) ở dưới bụng.

dụ sử dụng
  • (Các loài thuộc bộ Đuôi bật thường sống trong đất ẩm, thảm mục thực vật.)
  • (Bộ Đuôi bật đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy chất hữu cơ cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Springtails" tên gọi thông dụng trong tiếng Anh cho các loài thuộc bộ Collembola, do khả năng bật nhảy như lò xo của chúng.
    • Springtails are among the most abundant arthropods in soil ecosystems. (Côn trùng bật nhảy một trong những loài chân khớp phong phú nhất trong hệ sinh thái đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Collembolan (danh từ/ tính từ): cá thể thuộc bộ Collembola; thuộc về bộ Collembola.
    • A collembolan can jump up to several centimeters. (Một con côn trùng bật nhảy có thể bật nhảy lên đến vài centimet.)
  • Collembolous (tính từ, ít dùng): thuộc về bộ Collembola.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ Đuôi bật: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Bộ Côn trùng bật nhảy: tên gọi mô tả đặc điểm sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả: - Thuộc về bộ Collembola: This insect belongs to the order Collembola. (Con côn trùng này thuộc về bộ Đuôi bật.) - Phân loại vào bộ Collembola: Scientists classify springtails under the order Collembola. (Các nhà khoa học phân loại côn trùng bật nhảy vào bộ Đuôi bật.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "order Collembola". Tuy nhiên, trong sinh thái học, có thể dùng cụm từ mang tính ẩn dụ: - "Như con côn trùng bật nhảy": ám chỉ sự nhanh nhẹn, không thể bắt giữ. - Anh ấy chạy nhanh như một con côn trùng bật nhảy. (Anh ấy chạy nhanh như một con côn trùng bật nhảy.)