order cordaitales

order cordaitales

A scientist examines a fossil of order Cordaitales in a museum.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ Cordaitales (một bộ thực vật hóa thạch, đã tuyệt chủng, thuộc nhóm thực vật hạt). Đây một bộ thực vật cổ đại, thân gỗ cao lớn, tương đương hoặc tiến hóa hơn so với các loài tuế (cycads). Chúng tồn tại trong kỷ Pennsylvanian (khoảng 323–299 triệu năm trước) có thể đã tuyệt chủng từ Đại Trung Sinh (kỷ Mesozoi).

dụ sử dụng
  • Bộ Cordaitales được coi tổ tiên xa của các loài cây kim hiện đại.
Cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ chuyên ngành: "order cordaitales" thường xuất hiện trong các bài báo khoa học về thực vật hóa thạch hoặc cổ sinh vật học.
  • Phân loại: Trong hệ thống phân loại thực vật, "order cordaitales" một bộ (order) thuộc phân lớp (class) Pinopsida hoặc lớp (division) Pinophyta, tùy theo hệ thống phân loại.
Biến thể từ gần giống
  • Cordaitales (n): bộ thực vật này (viết hoa chữ cái đầu).
  • Cordaites (n): chi điển hình trong bộ Cordaitales, gồm các loài cây thân gỗ đã tuyệt chủng.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ thực vật Cordaitales: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể được mô tả "thực vật hóa thạch thân gỗ kỷ Carbon".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.