order crocodilia

Định nghĩa

"Order Crocodilia" (Bộ Cá sấu) một danh từ riêng trong sinh học, dùng để chỉ một bộ động vật bò sát bao gồm cá sấu, cá sấu mõm ngắn (alligator), caimans gavials. Đây một thuật ngữ phân loại khoa học, thường được viết hoa chữ cái đầu.

dụ sử dụng
  • (Bộ Cá sấu bao gồm một số loài bò sát lớn nhất trên Trái Đất.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của các loài động vật thuộc Bộ Cá sấu.)
  • (Cá sấu mõm ngắn cá sấu thuộc cùng một Bộ Cá sấu.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Within the order Crocodilia": trong phạm vi Bộ Cá sấu.

    • Within the order Crocodilia, there are three main families. (Trong phạm vi Bộ Cá sấu, ba họ chính.)
  • "Members of the order Crocodilia": các thành viên của Bộ Cá sấu.

    • Members of the order Crocodilia are known for their powerful jaws. (Các thành viên của Bộ Cá sấu được biết đến với hàm răng mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crocodilian (tính từ): thuộc về Bộ Cá sấu.
    • Crocodilian reptiles have a long history on Earth. (Các loài bò sát thuộc Bộ Cá sấu lịch sử lâu dài trên Trái Đất.)
  • Crocodylidae (danh từ riêng): Họ Cá sấu thực thụ (một họ trong Bộ Cá sấu).
    • The family Crocodylidae includes true crocodiles. (Họ Cá sấu thực thụ bao gồm các loài cá sấu thật sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ Cá sấu (Crocodylia): tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
    • Crocodiles and alligators are both in the order Crocodylia. (Cá sấu cá sấu mõm ngắn đều thuộc Bộ Cá sấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc mô tả: - "To classify under order Crocodilia": phân loại dưới Bộ Cá sấu. - This species is classified under order Crocodilia. (Loài này được phân loại dưới Bộ Cá sấu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng trong văn viết khoa học: - "As old as the order Crocodilia": cổ xưa như Bộ Cá sấu (ám chỉ sự lâu đời). - These fossils are as old as the order Crocodilia. (Những hóa thạch này cổ xưa như Bộ Cá sấu.)

Từ gần giống