order edentata

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ Thú răng không hoàn chỉnh (Edentata): "order edentata" một danh từ chỉ một bộ động vật , đặc điểm chính rất ít hoặc không răng. Bộ này bao gồm các loài thú ăn kiến Tân Thế giới, lười, thú tatu.

dụ sử dụng
  • (Bộ thú răng không hoàn chỉnh bao gồm các loài động vật chủ yếu ăn côn trùng hoặc ăn thực vật.)
  • (Lười thú tatu đều thành viên của bộ thú răng không hoàn chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "order edentata" thường được dùng trong phân loại sinh học để chỉ một bộ cụ thể, không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Taxonomists classify anteaters under the order edentata. (Các nhà phân loại học xếp thú ăn kiến vào bộ thú răng không hoàn chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Edentate (n, adj): động vật thuộc bộ Edentata; răng không hoàn chỉnh.
    • The edentate species are found mainly in South America. (Các loài thuộc bộ thú răng không hoàn chỉnh được tìm thấy chủ yếuNam Mỹ.)
  • Edentulous (adj): không răng (thường dùng cho người hoặc động vật).
    • The edentulous patient needed dentures. (Bệnh nhân mất răng cần hàm giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Xenarthra: một tên gọi khác của bộ này, dùng trong phân loại hiện đại.
    • The order Xenarthra is synonymous with order edentata in some classifications. (Bộ Xenarthra đồng nghĩa với bộ thú răng không hoàn chỉnh trong một số hệ thống phân loại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • Không .