order embioptera
A scientist carefully observes an order embioptera insect spinning its silk web.
Danh từ: Bộ Embioptera (bộ Cánh tơ) là một bộ côn trùng nhỏ, có tên gọi thông thường là "web spinners" (thợ dệt tơ). Chúng được gọi như vậy vì có khả năng tiết ra tơ từ các tuyến ở chân trước để dệt nên những mạng tơ mảnh, sống thành từng đàn trong các đường hầm hoặc tổ bằng tơ dưới vỏ cây, đất hoặc đá.
- (Bộ Embioptera được biết đến với các tuyến tơ độc đáo nằm ở chân trước.)
- (Hầu hết các loài trong bộ Embioptera là côn trùng nhiệt đới và sống về đêm.)
"to belong to the order Embioptera": thuộc về bộ Embioptera.
- These insects belong to the order Embioptera and are rarely seen by humans. (Những loài côn trùng này thuộc bộ Embioptera và hiếm khi bị con người nhìn thấy.)
"the order Embioptera includes...": bộ Embioptera bao gồm...
- The order Embioptera includes about 400 known species worldwide. (Bộ Embioptera bao gồm khoảng 400 loài đã được biết đến trên toàn thế giới.)
Embiopteran (n): một loài côn trùng thuộc bộ Embioptera.
- An embiopteran can spin silk from its front legs. (Một loài embiopteran có thể kéo tơ từ chân trước của nó.)
Embiopterous (adj): thuộc về bộ Embioptera.
- The embiopterous insects are often found in leaf litter. (Các loài côn trùng thuộc bộ Embioptera thường được tìm thấy trong lớp lá mục.)
- Web spinners (n): thợ dệt tơ (tên gọi thông thường của bộ Embioptera).
- Web spinners are small insects that build silken tunnels. (Thợ dệt tơ là những loài côn trùng nhỏ xây dựng các đường hầm bằng tơ.)
Không có cụm động từ cụ thể cho "order Embioptera" vì đây là một thuật ngữ phân loại học.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "order Embioptera".