order eubacteriales

order eubacteriales

A scientist examines a slide of order Eubacteriales under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ Eubacteriales: "order eubacteriales" một danh từ khoa học chỉ một bộ vi khuẩn thực sự (true bacteria), thường được công nhận một trong hai bộ chính của vi khuẩn Gram dương. Bộ này bao gồm các vi khuẩn hình cầu hoặc hình que, một số khả năng di động. Trong một số hệ thống phân loại, bộ này được xem một bộ thuộc lớp Schizomycetes.
dụ sử dụng
  • (Bộ Eubacteriales bao gồm nhiều vi khuẩn phổ biến trong đất nước.)
  • (Các dạng hình cầu hoặc hình que Gram dương đặc trưng của bộ Eubacteriales.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "order Eubacteriales" thường được dùng trong văn bản phân loại sinh học, đặc biệt khi mô tả các đặc điểm của vi khuẩn Gram dương.
    • In microbiology, the order Eubacteriales is often contrasted with the order Pseudomonadales. (Trong vi sinh vật học, bộ Eubacteriales thường được đối chiếu với bộ Pseudomonadales.)
Biến thể từ gần giống
  • Eubacterial (tính từ): thuộc về bộ Eubacteriales hoặc vi khuẩn thực sự.

    • Eubacterial cells have a simple structure. (Tế bào thuộc bộ Eubacteriales cấu trúc đơn giản.)
  • Eubacterium (danh từ số ít): một loài vi khuẩn thuộc bộ Eubacteriales.

    • Eubacterium is a genus within the order Eubacteriales. (Eubacterium một chi trong bộ Eubacteriales.)
Từ đồng nghĩa
  • True bacteria order: bộ vi khuẩn thực sự (mô tả chức năng tương tự).
  • Gram-positive bacterial order: bộ vi khuẩn Gram dương (nhấn mạnh đặc điểm nhuộm Gram).
Các cụm từ liên quan
  • Order of Schizomycetes: bộ thuộc lớp Schizomycetes (một cách phân loại , đồng nghĩa với "order Eubacteriales" trong một số hệ thống).
    • In older classifications, the order Eubacteriales was placed under the order of Schizomycetes. (Trong các hệ thống phân loại , bộ Eubacteriales được xếp dưới bộ Schizomycetes.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.