order euphausiacea

order euphausiacea

A scientist examines a sample of order Euphausiacea under a light.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ Euphausiacea một bộ động vật giáp xác nhỏ, thường phát quang sinh học, thành phần quan trọng của sinh vật phù du biển, bao gồm các loài nhuyễn thể (krill).

dụ sử dụng
  • (Bộ Euphausiacea bao gồm khoảng 90 loài nhuyễn thể.)
  • (Nhuyễn thể thuộc bộ Euphausiacea nguồn thức ăn quan trọng cho cá voi.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ Euphausiacea để hiểu về hệ sinh thái biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Members of the order Euphausiacea": các thành viên của bộ Euphausiacea.

    • Members of the order Euphausiacea are found in oceans worldwide. (Các thành viên của bộ Euphausiacea được tìm thấycác đại dương trên toàn thế giới.)
  • "The ecological role of the order Euphausiacea": vai trò sinh thái của bộ Euphausiacea.

    • The ecological role of the order Euphausiacea is crucial for nutrient cycling in polar waters. (Vai trò sinh thái của bộ Euphausiacea rất quan trọng cho chu trình dinh dưỡngvùng nước cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Euphausiid (danh từ): động vật thuộc bộ Euphausiacea, tức là nhuyễn thể.

    • Euphausiids are a major component of the marine food web. (Động vật thuộc bộ Euphausiacea thành phần chính của lưới thức ăn biển.)
  • Krill (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong bộ Euphausiacea.

    • Krill are small, shrimp-like crustaceans. (Nhuyễn thể những động vật giáp xác nhỏ, giống tôm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bộ nhuyễn thể: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho bộ Euphausiacea.
  • Krill order: bộ nhuyễn thể (trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến thuật ngữ khoa học này, "order Euphausiacea" một danh từ chỉ phân loại sinh học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "order Euphausiacea", đây thuật ngữ chuyên ngành.