order geophilomorpha
A soil ecologist carefully observes an order Geophilomorpha under a magnifying glass.
Định nghĩa
Động vật học (Danh từ): Bộ Geophilomorpha là một bộ trong lớp Chân môi (Chilopoda), bao gồm các loài rết nhỏ, thân thon dài, sống trong đất và dưới các tảng đá. Chúng có hơn 30 đôi chân, thường từ 31 đến 177 đôi chân tùy loài.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Geophilomorpha bao gồm các loài rết thích nghi với việc đào hang trong đất.)
- (Các mẫu vật thuộc bộ Geophilomorpha thường được tìm thấy dưới các tảng đá trong môi trường ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại sinh học: "order Geophilomorpha" được dùng để chỉ một đơn vị phân loại chính thức trong hệ thống phân loại động vật, nằm giữa lớp (class) và họ (family).
- The order Geophilomorpha is divided into several families, such as Geophilidae and Himantariidae. (Bộ Geophilomorpha được chia thành nhiều họ, như Geophilidae và Himantariidae.)
Biến thể và từ gần giống
- Geophilomorph (Danh từ/Tính từ): thuộc về bộ Geophilomorpha hoặc cá thể trong bộ này.
- A geophilomorph is a type of centipede with elongated body. (Một loài geophilomorph là một loại rết có cơ thể thon dài.)
Từ đồng nghĩa
- Rết đất (soil centipedes): tên gọi thông thường chỉ các loài rết trong bộ Geophilomorpha, do chúng sống chủ yếu trong đất.
Các cụm từ liên quan
- Không có: "order Geophilomorpha" là một thuật ngữ phân loại chuyên ngành, không tạo thành cụm động từ hay phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Không có: Thành ngữ không áp dụng cho thuật ngữ khoa học này.