order gymnophiona
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ Gymnophiona: "order Gymnophiona" là một bộ trong lớp Lưỡng cư, bao gồm các loài động vật không chân, thân hình giống giun, được gọi chung là ếch giun (caecilians). Đây là một nhóm lưỡng cư ít được biết đến, sống chủ yếu dưới lòng đất hoặc trong môi trường ẩm ướt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The order Gymnophiona includes about 200 species of caecilians. (Bộ Gymnophiona bao gồm khoảng 200 loài ếch giun.)
- Scientists study the order Gymnophiona to understand the evolution of limb loss in amphibians. (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ Gymnophiona để hiểu về sự tiến hóa mất chi ở động vật lưỡng cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within the order Gymnophiona": trong phạm vi bộ Gymnophiona.
- Within the order Gymnophiona, caecilians are known for their specialized sensory tentacles. (Trong phạm vi bộ Gymnophiona, ếch giun được biết đến với các xúc tu cảm giác chuyên biệt.)
"members of the order Gymnophiona": các thành viên của bộ Gymnophiona.
- Members of the order Gymnophiona have a unique reproductive strategy, with some species giving live birth. (Các thành viên của bộ Gymnophiona có chiến lược sinh sản độc đáo, với một số loài đẻ con trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Gymnophionan (danh từ/ tính từ): thuộc về bộ Gymnophiona.
- A gymnophionan is any amphibian in the order Gymnophiona. (Một gymnophionan là bất kỳ loài lưỡng cư nào thuộc bộ Gymnophiona.)
Caecilian (danh từ): ếch giun, tên gọi chung cho các loài trong bộ Gymnophiona.
- Caecilians are the only members of the order Gymnophiona. (Ếch giun là thành viên duy nhất của bộ Gymnophiona.)
Từ đồng nghĩa
- Bộ ếch giun: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt cho "order Gymnophiona".
- Apoda (từ đồng nghĩa cũ): một tên gọi khác của bộ này, nghĩa là "không chân".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "order Gymnophiona", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan, do tính chuyên môn cao của thuật ngữ.