order isopoda
Danh từ (chuyên ngành động vật học): - Bộ Chân đều: "order isopoda" là một danh từ riêng chỉ một bộ trong lớp Giáp xác, bao gồm các loài động vật có thân hình dẹt, nhiều đốt, và thường sống ở môi trường ẩm ướt hoặc dưới nước. Thành viên phổ biến nhất của bộ này là các loài mọt ẩm (woodlice), còn được gọi là con rệp đất. - Lưu ý: "order isopoda" là một thuật ngữ phân loại học, không phải một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- (Các loài mọt ẩm thuộc về bộ Chân đều.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ Chân đều để hiểu về sự tiến hóa của giáp xác.)
- "order Isopoda" (viết hoa chữ "I"): Dạng chính xác trong phân loại học, thường được dùng trong các văn bản khoa học.
- The order Isopoda includes over 10,000 species. (Bộ Isopoda bao gồm hơn 10.000 loài.)
Isopod (danh từ): Một cá thể thuộc bộ Chân đều.
- An isopod can roll into a ball for protection. (Một con isopod có thể cuộn tròn lại để tự vệ.)
Isopoda (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều của "isopod", dùng để chỉ nhiều loài trong bộ này.
- Isopoda are found in diverse habitats, from oceans to deserts. (Các loài isopoda được tìm thấy trong nhiều môi trường sống đa dạng, từ đại dương đến sa mạc.)
- Bộ Chân đều: Tên tiếng Việt thông dụng cho "order isopoda".
- Woodlice order: Cụm từ không chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh phổ thông để chỉ bộ này.
Isopod species: Loài isopod (cá thể thuộc bộ Chân đều).
- Many isopod species are scavengers. (Nhiều loài isopod là động vật ăn xác thối.)
Terrestrial isopod: Isopod sống trên cạn (ví dụ: mọt ẩm).
- Terrestrial isopods need moisture to survive. (Các loài isopod sống trên cạn cần độ ẩm để tồn tại.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "order isopoda" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.