order juglandales

order juglandales

The botanist carefully examines a specimen from the order Juglandales.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bộ Juglandales: một bộ thực vật trong hệ thống phân loại, bao gồm các loài cây hoa, đại diện chính họ Juglandaceae (họ Óc chó). Bộ này phạm vi phân bố rộng, chủ yếuvùng ôn đới cận nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Bộ Juglandales phạm vi trùng khớp với họ Juglandaceae.)
  • (Nhiều cây thuộc bộ Juglandales cho ra các loại hạt ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "order juglandales" thường được sử dụng trong các văn bản thực vật học để phân loại các loài cây thuộc họ Óc chó, chẳng hạn như cây óc chó (Juglans), cây hickory (Carya), cây pterocarya.
  • Trong phân loại học thực vật, bộ này có thể được xem một đơn vị phân loại độc lập, mặc dù trong một số hệ thống hiện đại (như APG IV), được gộp vào bộ Fagales.
Biến thể từ gần giống
  • Juglandaceae (danh từ): Họ Óc chó, họ duy nhất trong bộ Juglandales.
    • The Juglandaceae family includes walnut and hickory trees. (Họ Juglandaceae bao gồm cây óc chó cây hickory.)
  • Juglandales (danh từ): Cách viết khác của "order juglandales" khi dùng như một danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ Óc chó: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho bộ Juglandales.
  • Juglandales order: Cụm từ thay thế, nhưng ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Coextensive with: phạm vi trùng khớp (thường dùng trong phân loại học).
    • The order juglandales is coextensive with the family Juglandaceae. (Bộ Juglandales phạm vi trùng khớp với họ Juglandaceae.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "order juglandales".