order marsupialia
Định nghĩa
Danh từ: - Bộ Thú có túi: "order marsupialia" là một đơn vị phân loại trong sinh học, chỉ bộ động vật có vú bao gồm các loài thú có túi, như chuột túi, gấu túi, và thú lông nhím. Bộ này tương đương với phân lớp Metatheria.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ Thú có túi bao gồm chuột túi, gấu túi và gấu túi mũi trần.)
- (Hầu hết các loài thú có túi trong bộ Thú có túi sinh con non chưa phát triển đầy đủ, tiếp tục phát triển trong túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within the order marsupialia": trong phạm vi bộ Thú có túi.
- Within the order marsupialia, there are several families, such as Macropodidae (kangaroos) and Phascolarctidae (koalas). (Trong bộ Thú có túi, có nhiều họ khác nhau, như họ Macropodidae (chuột túi) và họ Phascolarctidae (gấu túi).)
"evolution of the order marsupialia": sự tiến hóa của bộ Thú có túi.
- The evolution of the order marsupialia is closely tied to the breakup of the supercontinent Gondwana. (Sự tiến hóa của bộ Thú có túi gắn liền với sự tan rã của siêu lục địa Gondwana.)
Biến thể và từ gần giống
- Marsupial (danh từ): thú có túi, một loài động vật thuộc bộ Thú có túi.
- Kangaroos are well-known marsupials. (Chuột túi là loài thú có túi nổi tiếng.)
- Marsupium (danh từ): túi da ở bụng thú có túi để nuôi con non.
- The marsupium provides a safe environment for the developing joey. (Túi da cung cấp môi trường an toàn cho con non đang phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Metatheria: phân lớp Thú có túi, tương đương với bộ Thú có túi trong phân loại học.
- The subclass Metatheria is coextensive with the order marsupialia. (Phân lớp Metatheria tương đương với bộ Thú có túi.)
- Bộ Thú có túi: tên gọi tiếng Việt của order marsupialia.
Các cụm từ liên quan
- Order marsupialia classification: phân loại bộ Thú có túi.
- The order marsupialia classification includes 7 extant orders. (Phân loại bộ Thú có túi bao gồm 7 bộ còn tồn tại.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "order marsupialia" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.